ABOUT SOMETHING ELSE in Vietnamese translation

[ə'baʊt 'sʌmθiŋ els]
[ə'baʊt 'sʌmθiŋ els]
về chuyện khác
about something else
about other things
về điều gì khác
about something else
about something other
về cái gì khác
about something else
về thứ khác
about something else
về một chuyện khác
about something else
về một việc khác
về việc gì đó khác

Examples of using About something else in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The player don't have time think about something else.
Lộc Viên Viên không có thời gian suy nghĩ về cái gì khác.
Do you think we could talk about something else.
Em nghĩ chúng ta có thể nói chuyện về việc gì đó khác đã.
Should I have been dreaming about something else?
Anh nên mơ về thứ khác à?
But once a month we are talking about something else.
Một lần, chúng tôi ngồi bàn về một chuyện khác.
But Jean was thinking about something else.
Nhưng hình như John suy nghĩ về cái gì khác.
So I will tell you about something else.
Vì vậy, tôi sẽ kể về chuyện khác.
Or you can talk about something else.
Bạn có thể nói về thứ khác.
You thought I was talking about something else?
( Thế mà anh lại tưởng mình đang nói về một chuyện khác)?
But today, I want to talk to you about something else.
Nhưng hôm nay tôi muốn nói với bạn về chuyện khác.
You start thinking about something else.
Bạn bắt đầu suy nghĩ về cái gì khác!
The PBOC was instead worried about something else.
Thay vào đó, PBOC lo ngại về thứ khác.
I came here to talk to you about something else.
Ta đến gặp ngươi để nói về một chuyện khác.
I need to talk to you about something else.
Tôi, uh… tôi cần bàn với ông về chuyện khác.
I could talk about something else.
Bạn có thể nói về thứ khác.
I came in to see you about something else.
Ta đến gặp ngươi để nói về một chuyện khác.
I was thinking about something else.
Tôi đang suy nghĩ về chuyện khác.
No, Tetsuro was concerned about something else.
Nhưng mà Yuuto lo lắng về thứ khác.
I was actually planning on talking about something else.
Thật sự mà nói, tôi vốn định nói chuyện về một chuyện khác.
I was thinking about something else.
Tôi đã nghĩ về chuyện khác.
You could talk about something else.
Bạn có thể nói về thứ khác.
Results: 264, Time: 0.0517

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese