ALLOW US in Vietnamese translation

[ə'laʊ ʌz]
[ə'laʊ ʌz]
cho phép chúng tôi
allow us
enable us
let us
permit us
give us permission
authorize us
giúp chúng tôi
help us
enable us
allow us
give us
make us
assist us
keep us
của chúng ta cho phép chúng ta
allow us
enable us
chúng tôi cho phép chúng tôi
allows us
enables us

Examples of using Allow us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Our own trust metrics and anti-fraud system allow us to guarantee the highest quality of bids on the market.
Với những số liệu tin cậy và hệ thống chống gian lận của riêng chúng tôi cho phép chúng tôi đảm bảo chất lượng cao nhất của giá thầu trên thị trường.
The generous funding from the UK government will allow us to transform the daily lives of people living in Karachi and Hyderabad.
Khoản tài trợ lớn từ chính phủ Vương quốc Anh sẽ giúp chúng tôi thay đổi cuộc sống hàng ngày của những người sống ở Karachi và Hyderabad”.
They had said that these magic seeds would allow us to make money,
Họ nói rằng những hạt giống thần kỳ này sẽ giúp chúng tôi kiếm được tiền,
Our 200 sets of key production equipment allow us to produce high-tech custom profiles, precisely matching the clients' drawings.
Bộ thiết bị sản xuất chính của chúng tôi cho phép chúng tôi tạo ra các cấu hình tùy chỉnh công nghệ cao, khớp chính xác với các bản vẽ của khách hàng.
The upcoming pilot project will allow us to test the market's reaction
Điều này sẽ giúp chúng tôi kiểm tra phản ứng của thị trường
Our experience and many years of expertise allow us to define and successfully implement the most perspective developments.
Kinh nghiệm và chuyên môn nhiều năm của chúng tôi cho phép chúng tôi xác định và thực hiện thành công những triển vọng hứa hẹn nhất.
These tests are regularly performed by an independent laboratory and allow us to ensure that our quality standards are always upheld.
Các kiểm nghiệm này được thực hiện thường xuyên bởi một phòng thí nghiệm độc lập và giúp chúng tôi chắc chắn các tiêu chuẩn chất lượng của mình luôn được đảm bảo.
Learning to disconnect and to not worry about those who fit these psychological profiles will allow us to improve our quality of life.
Học cách ngắt kết nối và không suy nghĩ về các hồ sơ tâm lý này sẽ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng cuộc sống của mình.
But we do honestly believe that somewhere there is a person who knows something that will allow us to find the plane and find our loved ones.".
Nhưng tôi thực sự tin rằng ở nơi nào đó, có người biết được điều gì đó, sẽ giúp chúng tôi tìm thấy chiếc máy bay và thân nhân của mình.".
over the next 20 years that will allow us to stabilize climate.
trong những năm tới 20 sẽ giúp chúng tôi ổn định khí hậu.
Once again allow us to express our cordial greetings and to wish all of you a Happy Feast of Vesakh/Hanamatsuri.
Cho phép tôi lặp lại với các bạn những lời chúc mừng nồng nhiệt và chúc hết thảy các bạn một lễ Vesakh/ Hanamatsuri tốt đẹp.
The new aircraft will allow us to expand our operation on our international network from Vietnam as part of the wider Jetstar Group.
Các máy bay mới sẽ giúp chúng tôi mở rộng mạng bay quốc tế từ Việt Nam như một phần của Tập đoàn Jetstar.
Once again allow us to express our heartfelt greetings and to wish all of you a Happy Feast of Vesakh/Hanamatsuri.
Cho phép tôi lặp lại với các bạn những lời chúc mừng nồng nhiệt và chúc hết thảy các bạn một lễ Vesakh/ Hanamatsuri tốt đẹp.
Our powerful and intelligent jobsearch allow us to offer you the best jobs matches in Pittsburgh.
Công việc tìm kiếm thông minh và mạnh mẽ của chúng tôi cho phép chúng tôi cung cấp cho bạn những công việc phù hợp nhất trong Wakefield.
build bridges between people, bridges that allow us to break down the walls of exclusion and exploitation.'".
những chiếc cầu giúp chúng ta phá vỡ những bức tường của sự loại trừ và bóc lột”.
surface treatment capabilities allow us to produce components with even finer surface finishes should they be required.
xử lý bề mặt của chúng tôi cho phép chúng tôi sản xuất các bộ phận với bề mặt hoàn thiện hơn nếu chúng được yêu cầu.
It is your donations that allow us to continue to grow and improve.
Những đóng góp của bạn sẽ giúp chúng tôi tiếp tục phát triển và cải tiến.
Allow us to go there with an open heart, so we may
Xin cho chúng con đến đó với một con tim rộng mở,
Now, advances in microbial analysis allow us to more easily and accurately identify the species present in soil
Hiện nay, những phân tích vi sinh đã cho phép chúng ta có thể dễ dàng xác định
So this kind of technique could allow us to fix a major problem, which is that
Vậy kỹ thuật này có thể cho chúng ta chỉnh sửa một vấn đề lớn,
Results: 2355, Time: 0.0412

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese