ALLOW OURSELVES in Vietnamese translation

[ə'laʊ aʊə'selvz]
[ə'laʊ aʊə'selvz]
cho phép mình
allow yourself
give yourself permission
lets himself
permit myself
cho phép bản thân
allow yourself
give yourself permission
let yourself
enable themselves
permit yourself
để cho mình
to give yourself
to let ourselves
to allow ourselves
for me
to yourself
được phép để mình
để mình
let me
i
so i
for me
themselves
to her
to himself
for you
for us

Examples of using Allow ourselves in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Let us all allow ourselves to be transformed by the crossing of this spiritual door, so that it marks our life interiorly.
Tất cả chúng ta hãy để cho mình được đổi mới nhờ tiến qua cửa tinh thần này, để đánh dấu nội tâm đời sống chúng ta".
As we allow ourselves to develop new sensitivities, we begin to see the whole world quite differently.
Vì ta để cho bản thân phát triển các khả năng cảm nhận mới cho nên ta bắt đầu nhìn toàn bộ thế giới một cách khác hơn.
Let us therefore allow ourselves to be reached by this look, which is directed
Do đó, chúng ta hãy tự cho phép mình được chạm đến bởi ánh mắt nhìn này,
From her, let us allow ourselves to be gazed upon,
Từ Mẹ, chúng ta hãy để cho bản thân chúng ta được nhìn đến,
When we allow ourselves to become resentful over things that hurt us, resentfulness will lead to bitterness.
Khi chúng ta để cho bản thân trở nên oán giận trước những điều làm chúng ta tổn thương, sự oán giận đó sẽ đưa đến sự cay đắng.
And that we will not allow ourselves to throw up our arms in despair.
Và rằng chúng ta sẽ không để cho bản thân mình bị ném vào trong vòng tay của sự tuyệt vọng.
Let's not allow ourselves to be upset by small things we should despise and forget.
Đừng cho phép bản thân ta suy sụp bởi những điều tủn mủn mà ta nên căm ghét hay quên đi.
Let us all allow ourselves to be transformed by passing through this spiritual door, in a way that marks our inner life.
Tất cả chúng ta hãy để cho mình được đổi mới nhờ tiến qua cửa tinh thần này, để đánh dấu nội tâm đời sống chúng ta".
Let us not allow ourselves to be robbed of the hope of living this life together with Him and with the strength of his consolation.
Chúng ta đừng để cho mình bị đánh cắp đi niềm hy vọng sống cuộc sống với Ngài và với sức mạnh của sự an ủi của Ngài.
In spiritual matters, we should not allow ourselves to be too easily content, because truly there
Nhưng trong các vấn đề tâm linh bạn không được cho phép cho mình dễ thỏa mãn,
We will never allow ourselves to do this, I do not want it.
Chúng tôi sẽ không bao giờ tự cho phép mình làm điều đó, tôi không muốn thế.
Let us not allow ourselves to be robbed of joy, but guard it
Chúng ta đừng để cho bản thân chúng ta bị cướp đi niềm vui,
Let us allow ourselves to be able to be re-created,
Chúng ta hãy để cho bản thân chúng ta được tái tạo,
Adso, we must not allow ourselves to be influenced… by irrational rumors of the Antichrist.
Adso yêu quý, chúng ta không được phép để mình bị ảnh hưởng… bởi những lời đồn thổi vô căn cứ của những kẻ phản Chúa.
By irrational rumors of the antichrist. Come. We must not allow ourselves to be influenced.
Đi nào. Adso yêu quý, chúng ta không được phép để mình bị ảnh hưởng… bởi những lời đồn thổi vô căn cứ của những kẻ phản Chúa.
Come. Adso, we must not allow ourselves to be influenced… by irrational rumors of the Antichrist.
Đi nào. Adso yêu quý, chúng ta không được phép để mình bị ảnh hưởng… bởi những lời đồn thổi vô căn cứ của những kẻ phản Chúa.
Come. We must not allow ourselves to be influenced… by irrational rumors of the antichrist.
Đi nào. Adso yêu quý, chúng ta không được phép để mình bị ảnh hưởng… bởi những lời đồn thổi vô căn cứ của những kẻ phản Chúa.
And we never, ever allow ourselves… the sin of losing track of time!
chúng ta sẽ không bao giờ được cho phép chính chúng ta… Lãng phí thời gian!
We never allow ourselves to get too close to it;
Chúng ta không bao giờ cho phép chúng ta tiếp cận sát nó;
Allow ourselves some time to introspect,
Giúp chúng ta hướng nội,
Results: 323, Time: 0.0555

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese