ARE WEAK in Vietnamese translation

[ɑːr wiːk]
[ɑːr wiːk]
yếu
weak
weakness
weakly
soft
essential
frail
ill
vulnerable
faint
major
rất yếu đuối
is very weak
very vulnerable
is fragile
very fragile
là yếu đuối
is weak
is weakness
's frail
are fragile
thật yếu đuối
is weak
đều yếu đuối
are all weak
là kẻ yếu
are weak
being the underdog
đang rất yếu
is very weak
is very sick
còn yếu kém
are weak
remains weak
là yếu ớt
are weak
is feeble
bị yếu đuối
are weak
là yếu kém
rất yếu ớt
đã yếu đuối
kẻ yếu đuối

Examples of using Are weak in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You are weak, you will never be strong!
Anh á, mạnh mẽ lắm chứ, đã yếu đuối bao giờ đâu!
He even became weak to win those who are weak.
Thậm chí ông còn trở nên yếu đuối để chinh phục những kẻ yếu đuối.
The roots are weak.
That's because souls are weak.
Là vì linh hồn cậu đã yếu đuối.
It's you who are weak.
Ngươi mới là kẻ yếu đuối.
We lost was not due to we are weak.
Chúng ta thua không phải vì chúng ta kém.
They are weak and stupid.
Chúng yếu ớt và ngu ngốc.
They are weak in battle.
Chúng cũng yếu hẳn trong trận.
Both teams are weak in attack.
Hai đội đều rất yếu kém trong tấn công.
He knows that we are weak and we fall.
Họ biết mình yếu hơn và sẽ thua.
You are weak, you're not!
Cậu rất yếu, không được!
They are weak because they are dictatorships.
Chúng suy yếu, vì chúng là tà quyền.
God knows we are weak and imperfect.
Chúa cũng biết rằng chúng con yếu đuối và bất lực.
They are weak, that is why they have compromised.
Cả hai bên đều yếu, và đó lý do họ phải thỏa hiệp.
Mary's eyes are weak,…, she has to wear glasses.
Mắt Mary Mary rất yếu, vì vậy, cô phải đeo kính.
Our bodies are weak and vulnerable like dust in the wind.
Cơ thể chúng con yếu đuối và dễ tổn thương như bụi bay trong gió.
We are weak, yes.
Chúng ta yếu ớt, đúng rồi.
Now you are weak, as we are..
Bây giờ ngươi cũng yếu ớt như chúng ta.
I know very well that Merchants are weak in combat,” he explained.
Tôi biết rất rõ các thương nhân rất yếu trong chiến đấu” anh giải thích.
They are weak in the UN.
Rất yếu ở VN.
Results: 859, Time: 0.0708

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese