BALLS in Vietnamese translation

[bɔːlz]
[bɔːlz]
quả bóng
ball
balloon
ballon
bóng
ball
shadow
football
glossy
shade
tennis
soccer
balloon
shiny
silhouette
bi
ball
bearings
ballpoint
marbles
compassion
polka
bearish
rabbi
compassionate
tragic
quả cầu
globe
ball
sphere
orb
balloon
banh
ball
football
foosball
dái
balls
lobes

Examples of using Balls in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Balls are at your feet.
Trái bóng đang ở chân của con.
New style cordlock which will make the balls to be lighter.
Phong cách mới cordlock mà sẽ làm cho các quả bóng để được nhẹ hơn.
But some balls are made of glass- family is like that.
Nhưng một số trái bóng lại làm bằng thủy tinh- gia đình chính là như vậy.
Chicken balls shake cheese.
viên lắc phô mai.
Blackball uses 15 colored balls and a cue ball..
Chơi với 15 quả bóng màu sắc và một quả bóng cue.
The golf balls represent the important things.
Những quả banh golf tượng trưng cho những điều quan trọng với.
Make the balls reach the fence before the time gets over.
Làm cho các quả bóng đạt được hàng rào trước khi thời gian được hơn.
There are 15 color balls and 1 cue ball..
Chơi với 15 quả bóng màu sắc và một quả bóng cue.
You have two balls;
Bạn có hai quả banh bi;
The Feel Deluxe is made of 120 soft and extremely pleasant balls.
Giường Feel Deluxe được làm từ 120 quả bóng mềm mại và cực kỳ dễ chịu.
Great balls of fire!
Cầu lửa tuyệt vời!
All the balls on my side of the court again.
Tất cả các quả banh đều ở bên sân tôi nữa.
Stars are just ultra-massive balls of gas. You know.
Chị biết rằng sao chỉ là những quả cầu khí khổng lồ. Phải.
It appears the midget has some balls, lieutenant.
Thằng lùn với vài quả bóng, Trung úy.
No, actually, those balls are the ones that MJ's panther got to.
Không, thật ra mấy quả đó là do báo của MJ.
Save that balls!
Cứu trái banh đó!
Throw all the snow balls you want.
Ném hết mấy trái banh tuyết các anh muốn đi.
These fish balls are also good.
Món cá viên này cũng rất là ngon đó.
You know… Stars are just ultra-massive balls of gas.
Chị biết rằng sao chỉ là những quả cầu khí khổng lồ.
The boy don't have the balls to pass me on the outside.
Cậu ta không có gan vượt tôi từ bên ngoài đâu.
Results: 4481, Time: 0.0911

Top dictionary queries

English - Vietnamese