BE QUICK in Vietnamese translation

[biː kwik]
[biː kwik]
nhanh
fast
quickly
rapidly
hurry
come
soon
instant
nhanh chóng
quickly
rapidly
fast
soon
swiftly
promptly
speedy
nhanh lên
hurry
come on
quick
speed up
được nhanh chóng
be quickly
be fast
be quick
be rapidly
are swiftly
be promptly
are swift
was soon
be prompt
was speedily

Examples of using Be quick in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Better be quick this time?
Lần này phải nhanh đó, được chứ?
It will be quick and clean.
Chiến dịch sẽ rất nhanh và gọn.
Can you be quick?
Nhanh lên được không?
So let's be quick, efficient, and crazy sneaky!
Hãy nhanh lẹ, hiệu quả và lén lút!
Then this will be quick.- Good.
Sẽ nhanh thôi- Tốt.
Best be quick.
Tốt nhất là nhanh lên.
Just be quick about it.
Lẹ lên là được.
Be Quick- But Don't Hurry by Andrew Hill with John Wooden.
Be Quick, But Don' t Hurry( Nhanh, nhưng đừng vội)- Andrew Hill& John Wooden.
Yes, be quick.
Ừ, nhanh lên đi.
It's going towards Abby. Be quick- it's moving pretty fast.
Nó sẽ hướng tới Abby. Be nhanh chóng- nó di chuyển khá nhanh..
Video meetings can be quick and easy.
Cuộc họp video có thể rất nhanh chóng và dễ dàng.
Remember, you must be quick.
Nên nhớ, phải thật nhanh nhẹn.
We must be quick.
Chúng ta phải thật nhanh.
Technically the first scan can be quick.
Kỹ thuật lần đầu tiên quét sẽ rất nhanh chóng.
This part will be quick.
Phần này sẽ rất nhanh.
Don't miss the opportunity, be quick in becoming a winner.
Đừng bỏ lỡ cơ hội cho riêng mình, hãy nhanh hơn để là người chiến thắng.
Next time will be quick.
Chứ lần sau là nhanh lắm.
The change will be quick.
Thay đổi sẽ rất nhanh.
You have only 15 minutes, so be quick.
Cậu còn năm phút nữa thôi nên phải nhanh thôi.
Its first come first served so be quick!
Đầu tiên đến đầu tiên phục vụ như vậy HURRY!!
Results: 413, Time: 0.0484

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese