BORED in Vietnamese translation

[bɔːd]
[bɔːd]
chán
boredom
dull
tire
weary
bored
am sick
depressed
fed
buồn tẻ
dull
drab
dreary
tedious
humdrum
monotonous
boring
dullness
boredom
tẻ nhạt
tedious
dull
uninspired
boring
tiresome
monotonous
drab
irksome
unexciting
thấy nhàm chán
find boring
be bored
thấy buồn chán
are bored
got bored
ngán
bored
tired
are fed up
am sick
get
weary

Examples of using Bored in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The Doctor claims he is bored and wants to go somewhere.
Câu này có nghĩa là họ đang cảm thấy buồn chán và muốn đi đâu đó.
Too bored to read the entire article?
Quá lười để đọc toàn bộ bài viết?
Bored of working in an office?
Mệt mỏi vì làm việc trong văn phòng?
Too bored to read the entire article?
Quá lười để đọc toàn bộ bài báo?
And I'm bored.
Tôi chán quá rồi!
Maybe she's bored with her own life.
Có lẽ họ đang cảm thấy chán với chính cuộc đời mình.
When youre bored youll be able to make changes.
Khi bạn đang chán bạn sẽ có thể thực hiện thay đổi.
WAY more bored than you.
Mệt hơn cách của anh.
Bored after 3 months?
Quá chán sau 3 tháng?
Bored with the same old websites?
Bạn thấy chán các trang web cũ?
Bored of the regular birthday parties?
Bạn nhàm chán với những tiệc sinh nhật thông thường?
Are you bored with the color of your home?
Bạn đã quá nhàm chán với màu sơn nhà mình?
Bored of the same old websites?
Bạn thấy chán các trang web cũ?
I'm already bored with this color.
bạn đã nhàm chán với màu này.
Don't you get bored at home?”.
Ở nhà có thấy chán không?".
Your rabbit will become incredibly bored.
Song Ngư sẽ cảm thấy buồn chán vô cùng.
Bored of taking your dog for a walk?
Bạn đã chán dắt chó đi dạo?
I have bored you long enough now.
Tôi làm phiền anh đủ rồi.
Bored of the usual birthday party venues?
Bạn nhàm chán với những tiệc sinh nhật thông thường?
They get bored and depressed just like people.
Chúng cũng có thể bị chán nản và trầm cảm như con người.
Results: 2780, Time: 0.0965

Top dictionary queries

English - Vietnamese