BUT WAIT in Vietnamese translation

[bʌt weit]
[bʌt weit]
nhưng chờ đã
nhưng khoan
but wait
nhưng chờ
but wait
nhưng đợi
but wait
but hold
nhưng gượm đã
nhưng walt
but walt
nhưng rồi
but then
and yet
but now
but soon
but it
but eventually
but later
but you
but wait

Examples of using But wait in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But wait a minute, I have been hurt before.
Nhưng đợi chút đã, trước đây em đã bị tổn thương.
But wait, wait, you, you just got here, man.
Nhưng chờ đã, chờ đã, anh mới ở đây mà.
Yeah. But Wait doesn't know that.
Phải. Nhưng Walt không biết điều đó.
But wait until you see day 2, 3 and 4.
Nhưng rồi họ sẽ nhìn thấy lần 2, 3, 4.
But wait a minute.
Nhưng đợi 1 lát.
But wait, the best is yet to come!
Nhưng khoan, điều tốt đẹp nhất chưa đến đâu!
But wait a moment.
Nhưng chờ chút.
But WaIt doesn't know that. Yeah.
Nhưng Walt không biết điều đó. Phải.
But wait, that's just one facet of the matter.
Nhưng khoan, đó chỉ là một mặt của vấn đề.
But wait for my signal.
Nhưng đợi tín hiệu của tôi.
But wait till you to see what's next.
Nhưng chờ xem điều tiếp theo nhé.
You can go if you want to, but Wait stays with me.
Em có thể đi nếu anh muốn, nhưng Walt ở lại với anh.
But wait, he tried to tell me he wasn't a dog.
Nhưng khoan, cậu ấy đã cố nói rằng cậu ấy không phải là chó.
But wait a couple weeks, and then.
Nhưng đợi một vài tuần, rồi tiếp cận.
But wait what….
Nhưng chờ gì….
But wait,"The plane, it's gonna blow up,
Nhưng khoan," cái máy bay sẽ nổ,
All right, but wait a second.
Được rồi, nhưng đợi chút.
Having great content but wait a minute.
Có nội dung tuyệt vời nhưng chờ một phút.
But wait, don't you have gymnastics?
Nhưng khoan, chẳng phải cậu có giờ học thể dục sao?
But wait, there's more.
Nhưng khoan, vẫn còn nữa cơ.
Results: 394, Time: 0.0552

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese