CAN WE TRUST in Vietnamese translation

[kæn wiː trʌst]
[kæn wiː trʌst]
chúng ta có thể tin tưởng
we can trust
we can count
we can believe
we can be confident
we can rely
we could have confidence
chúng ta có thể tin
we can believe
we can trust
we may believe
we can be confident
we can have confidence
tin được
be trusted
be believed
could believe
can trust
the news was
be relied upon
is unbelievable
information is
was incredible
be sure
có đáng tin không
trustworthy
credible
could be trusted

Examples of using Can we trust in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Can we trust or must we always fear?
Ta có thể tin tưởng hay luôn luôn nghi ngờ nó?
Can we trust the government anymore?
Sao tôi có thể tin tưởng chính phủ được nữa?
Can we trust God to do that for us?
Chúng ta có tin Chúa sẽ làm như thế cho chúng ta?.
Can we trust them though?
Can we trust the church….
Ta có thể tưởng tượng giáo hội….
Can we trust the Vietnamese produced bottled water to be safe?
Có thể tin tưởng nước đóng chai sản xuất của Việt Nam là an toàn?
How can we trust the police?”.
Làm sao tôi có thể tin tưởng cảnh sát đây?”.
Can we trust both at the same time?
Ai có thể tin tưởng cả hai cùng một lúc?
But how far can we trust your messaging.
Nhưng chúng ta có thể tin tưởng tin nhắn của bạn bao xa.
How can we trust the word of an angel?".
Làm sao tớ vẫn có thể tin vào các thiên thần được chứ?”.
Can we trust the prophecies in the Bible?
Tại sao có thể tin cậy lời tiên tri trong Kinh Thánh?
Can we trust family?
Vậy gia đình có tin được không?
Can we trust anything we see?
Liệu ta có thể tin những gì ta thấy?
Can We Trust Apple?
Liệu tôi có thể tin Apple không?
Can we trust China?
Liệu có tin được Trung Quốc?
Can we trust these guys?
Chúng tôi có thể tin mấy gã đó?
Can we trust Them.
Chúng tôi có thể tin tưởng họ.
Can We Trust in Code?
Vì chúng ta có thể tin vào code?
Can We Trust Smart Contracts?
Liệu có thể tin tưởng Smart contract?
But can we trust anything the company says?
Tôi có thể tin tưởng vào những gì công ty nói?
Results: 115, Time: 0.0616

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese