CHOOSING in Vietnamese translation

['tʃuːziŋ]
['tʃuːziŋ]
chọn
choose
select
pick
opt
choice
decide
click
option

Examples of using Choosing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thank for choosing such topic.
Cảm ơn bạn đã chọn chủ đề này.
Choosing an animal correctly.
Chọn một con vật chính xác.
What to consider when choosing a gap year.
Những điều cần cân nhắc khi bạn lựa chọn“ Gap Year”.
We are choosing not to act.”.
Chúng ta quyết không được tùy tiện hành sự.".
Choosing your university seems like a huge decision… and it is!
Chọn vào đại học nào dường như là một quyết định rất lớn, và đúng là như vậy!
Choosing an artist is crucial.
Chọn một nghệ sĩ cũng khá quan trọng.
Choosing a wrong one will bring many problems.
Bởi chọn sai cũng sẽ nảy sinh rất nhiều vấn đề.
Choosing not to live in fear.
Tôi chọn không sống trong sự sợ hãi.
What do customers stand to gain from choosing us(instead of a competitor)?
Khách hàng sẽ được gì nếu chọn bạn( thay vì đối thủ cạnh tranh)?
An unfortunate circumstance of Facebook choosing what to display.
Facebook họ chọn ngẫu nhiên để hiển thị thôi.
Choosing what's right over what's fun, fast, or easy.
Hãy chọn điều đúng đắn thay vì những gì vui vẻ, nhanh chóng hoặc dễ dàng.
When choosing airplane, you will save you a lot of time.
Khi chọn đi bằng máy bay bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian đấy.
You can compose a phrase choosing up to 6 words by the phone menu.
Bạn có thể soạn một cụm từ chọn lên đến 6 chữ của menu….
Choosing the right teacher for you!
Hãy chọn đúng giáo viên cho mình!
Choosing which films are most representative is not easy.
Để chọn ra những bộ phim nào tiêu biểu nhất không phải là điều dễ dàng.
Facebook is choosing to take a different path.
Facebook dường như đang lựa một con đường khó hơn.
Thanks for choosing OctaFX as your preferred broker!
Cám ơn bạn đã chọn OctaFX làm nhà môi giới ưa thích của mình!
Thanks for choosing Chrome!
Cảm ơn bạn đã chọn Chrome!
And for choosing a partner, that is dreadful.
Trong việc lựa chọn bạn đời, điều này thật là đáng sợ.
Thanks for choosing Opera Touch!
Cảm ơn bạn đã chọn Opera Touch!
Results: 18236, Time: 0.0679

Top dictionary queries

English - Vietnamese