DATING in Vietnamese translation

['deitiŋ]
['deitiŋ]
hẹn hò
date
go out
niên đại
dating
chronology
datings
datation
eons
ngày
day
date
daily
week
kể
told
said
since
including
mentioned
counting
even
no matter
story
onwards
HẸN 채워라.
date
go out

Examples of using Dating in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I mean, Frost dating anybody is a first for her.
Frost có hẹn hò với ai thì đó cũng là lần đầu với cô ấy.
So, let's start dating, without any obligations or love.
Vậy nên hãy bắt đầu hẹn hò đi, không cần ràng buộc phải yêu thương nhau.
You know who Jin-a's dating, don't you?
Cô biết Jin A đang hẹn hò, đúng không?
She's also kind of dating my dad.
Bà ấy cũng kiểu như đang hẹn hò với bố mình.
So, how long you two been dating?- Josh!
Vậy, các con đã hẹn hò được bao lâu rồi?- Josh!
For more dating safety information please visit the following site.
Muốn biết thêm thông tin về hẹn hò an toàn, vui lòng vào trang mạng sau đây.
Um, what about… dating someone else?
Sao cô không hẹn hò người khác?
What you mean, dating somebody?
Ý em là hẹn hò với ai đó á?
Dating three years.
Đã hẹn hò ba năm.
I was dating Bizu when I met Gluant.
Đã từng là thời của Bizu khi tôi gặp Gluant.
You dating any girls at school?
Con có hẹn hò em nào ở trường chứ?
Well, that dating can't be right.
Well, ngày tháng không đúng.
These are some dating profiles from 2010 with the word"lonely" highlighted.
Có những hồ sơ hẹn hò vào năm 2010 với từ" cô đơn" được highlight.
Dating is Dating..
Date là hẹn hò.
Reasons to Avoid Dating a Married Man.
Lý do để không hẹn hò với đàn ông có vợ.
The Weeknd dating Justin Bieber's ex-girlfriend.
The Weeknd hẹn hò bạn gái cũ Justin Bieber.
Dating to boyfriend.
Hẹn hò bạn trai.
Many of them dating back many centuries.
Nhiều người trong số họ đã hẹn hò trở lại nhiều thế kỷ.
Robert Pattinson dating Sean Penn's daughter.
Robert Pattinson đang hẹn hò với con gái Sean Penn.
Dating shouldn't feel like an interview.
Buổi hẹn hò không nên giống như một buổi phỏng vấn.
Results: 8764, Time: 0.0906

Top dictionary queries

English - Vietnamese