Examples of using
Futile
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
The whole effort is futile, but the urge to change is there.
Toàn bộ nỗ lực là vô tích sự, nhưng sự thôi thúc thay đổi vẫn có đó.
Struggling against the unchangeable is futile, a waste of time and energy.
Cố né tránh sự thay đổi là vô nghĩa, là lãng phí thời gian và năng lượng.
high strike rate as trader, not by trading a hundred times a week in some futile effort to“scalp” the markets.
không phải bằng cách cố gắng giao dịch hàng trăm lần/ tuần trong vô vọng vào thị trường.
life("under the sun") does appear futile, and it is easy for us to get pessimistic.
đời người có vẻ phù phiếm và nó dễ khiến chúng ta bi quan.
Throughout life, the two most futile emotions are guilt for what has been done and worry about what might be done.
Hai trong số những cảm xúc vô dụng nhất của tất cả cuộc sống là cảm giác tội lỗi cho những gì được thực hiện và quan tâm đến những gì sẽ xảy ra.
You will see that it is futile- that there is no soul mate, that there has never been.
Bạn sẽ thấy rằng nó là vô tích sự- rằng không có bạn tri kỉ, rằng chưa bao giờ có cả.
Akio struggle to save Ushio, with Tomoya retiring from his job, but all efforts are futile.
Tomoya thậm chí đã nghỉ việc để chăm sóc Ushio nhưng tất cả đều vô vọng.
And yet no one will accept"fear of death and a futile existence" as a reasonable excuse to miss work.
Nhưng không ai chấp nhận“ nỗi sợ chết và cảm giác tồn tại vô nghĩa” như một lí do hợp lí để bỏ qua công việc.
does not indulge in futile arguments.
không thích tranh luận phù phiếm.
In one futile attempt, he wrote down items he wanted purged from his mind and burned the paper.
Trong một nỗ lực vô dụng, anh ta ghi ra những món đồ anh muốn bứt nó ra khỏi tâm trí mình và đốt tờ giấy ghi đó.
You surrender only when every method has become futile, when you cannot reach by any method.
Bạn buông xuôi chỉ khi mọi phương pháp đã trở thành vô tích sự, khi bạn không thể đạt tới được bởi bất kì phương pháp nào.
I resisted with all my might but as the Borg from Star Trek say,“resistance is futile.”.
Không nên ảo tưởng sức mạnh mà chống lại tự nhiên đâu các bạn ạ, như bọn Borg của Star Trek đã nói rồi:“ Resistance is futile.”.
Critics say the government is trying to create a virtual wall around Ukraine, in a futile attempt to keep out all Russian influence.
Các nhà phê phán chính sách đó nói rằng, chính quyền đang cố“ xây một bức tường ảo” xung quanh Ukraine, một nỗ lực vô vọng nhằm tách khỏi ảnh hưởng của Nga.
Let's not start a futile war that could tarnish this moment, please.
Có thể làm hoen ố khoảnh khắc này. Xin đừng khơi mào trận chiến vô nghĩa.
And meaningless. and makes you feel as if everything in life is futile It is the demon in your mind that saddens you.
Và vô nghĩa. và khiến anh cảm thấy có lẽ mọi thứ trên đời đều là phù phiếm Nó là con quỷ trong suy nghĩ khiến anh buồn.
In her own obscure and futile way, she tried to defend her freedom, tried to learn.
Bằng những phương cách khó hiểu và vô dụng của nàng, nàng cố gắng bảo vệ sự tự do của nàng, nàng cố gắng học hỏi.
the deep sensitivity which transcends desires; he may come to a point where all desires become futile and drop.
người đó có thể đi tới điểm mọi ham muốn trở thành vô tích sự và rơi rụng đi.
The LTTE, meanwhile, refused to allow civilians to flee, in a futile effort to use them as human shields.
Trong lúc đó thì LTTE khõng cho phép dân chúng tháo chạy, trong nỗ lực vô vọng dùng họ như lâ những tấm bia người đỡ đạn.
That could tarnish this moment, please. Let's not start a futile war.
Có thể làm hoen ố khoảnh khắc này. Xin đừng khơi mào trận chiến vô nghĩa.
As the Soviets approached Berlin, Hitler's efforts to organise the defence of the city became ever more meaningless and futile.
Khi Hồng quân Liên Xô đang ngày một tiến gần đến Berlin, những nỗ lực của Hitler nhằm tạo dựng sự phòng thủ cho thành phố trở nên phù phiếm và vô nghĩa hơn bao giờ hết.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文