HMMM in Vietnamese translation

hmmm
hmm
mmm
hmmmm
hmmm
hừm
hmm
well
hm
hmmm
huh
um
mm
mmm
hmp
hmph
hmm
well
hm
hmmm
ha ha
haha
hehe
hmmm
hahaha
heh
c'mon
ahhh
ahh
ha ha ha ha
hừmmm
hmmm
hmm
mmmmm
hmmm
mmmm
hmmmm
mmmm
mmm
hmmm
mmh
hrmm
hummm

Examples of using Hmmm in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hmmm… The pathetic ships of the galactic fleet.
Hừm… Những con tàu thảm hại Không phải là hạm đội thiên hà.
Hmmm, this is not good.
Hrmm, điều này không tốt chút nào.
Hmmm," he whispered again.
Mmmm," cô thì thầm lần nữa.
Hmmm… where did he go?".
Mmmmm… cậu ấy đi đâu rồi?”.
Hmmm been thinking about this.
Hmmmm, đang suy nghĩ về chuyện này.
Hmmm, I can guess.
Ha ha, ta đoán được.
Hmmm… this meat is somewhat different as Emilia says.”.
Hmm… đúng như Emilia nói, thịt ở đây có vị khác thật…”- Sirius.
Hmmm…‘the Star Sisters,'” the girl interrupts.
Hừm… Chị Em Tinh Tú,” cô gái ngắt lời.
Hmmm… if they say so.”.
Hrmm… Nếu cô nói thế”.
Hmmm… we shall see.
Mmmm… chúng ta sẽ thấy.
Hmmm… something seems just a little bit really strange here!
Ha ha, lạ thật, hình như có một chút gì khang khác lạ thường!
Hmmm… was I.
Hmm… Tôi.
Hmmm… that might be a red flag there.
Hmmmm có thể là một lá cờ đỏ.
Trying to put my finger on it… Hmmm.
Chỉ cần mơn man ngón tay lên nó là… mmmmm.
Tom pauses and then says,”“Hmmm.”.
Tom dừng lại rồi nói: Hừm.
Hmmm… I didn't have any special reason to do it.
Tớ không có bất cứ lý do đặc biệt nào để làm vậy hết. Hummm.
Hmmm… seems that we're talking too much!
Ha ha, chính là vì sợ ta nói nhiều đó!
Hmmm… that looks like it could work.
Hmm… cơ thể đó có vẻ như là có thể hoạt động được.
That's something that makes me go hmmm.
Đó là một điều làm cho tôi đi Hmmmm.
I should be more organized. hmmm….
Em nên sáng tạo hơn… Hừm.
Results: 257, Time: 0.0545

Top dictionary queries

English - Vietnamese