HOW FAR in Vietnamese translation

[haʊ fɑːr]
[haʊ fɑːr]
bao xa
how far
how long
cách xa
away
far
distant
distance
how far away
apart
long way
miles
how far
như thế nào đến nay
how far
làm thế nào đến nay
how far
làm thế nào xa
how far
còn bao xa nữa
how far
khoảng cách
distance
gap
spacing
interval
proximity
xa nào

Examples of using How far in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
How far back does this go?
Làm thế nào xa trở lại làm điều này đi?
Look how far we have come(Look how far we have come).
Theo dõi xem bạn đã đi bao xa( Monitor how far you have come).
My, my, how far we've come as a country.
Đất, Trời, Ta, vốn có xa nào.
How Far Ahead to Book a Flight.
Làm thế nào xa để đặt một chuyến bay.
Music video by Auli'i Cravalho performing How Far I will Go.
Auli' i Cravalho hát ca khúc chủ đề của phim là How Far I will Go.
Q: How far from the airport to Hanoi Golden Silk Boutique Hotel?
Q: Làm thế nào xa từ sân bay đến Hà Nội Golden Silk?
Look how far we've come(Look how far we've come).
Theo dõi xem bạn đã đi bao xa( Monitor how far you' ve come).
How Far In Advance Do I Need To Contract Your Services?
Làm thế nào xa trước tôi nên bảo đảm các dịch vụ của bạn?
Music video by Auli'i Cravalho performing How Far I'll Go.
Auli' i Cravalho hát ca khúc chủ đề của phim là How Far I' ll Go.
How Far Ahead of Academia Are Government Agencies?
Làm thế nào xa phía trước của Academia là cơ quan chính phủ?
How far in advance do we need to secure your services?
Làm thế nào xa trước tôi nên bảo đảm các dịch vụ của bạn?
No matter how far you will always be near.
Cho dù xa cách em luôn gần anh.
How far are you now if I may ask?
Bây giờ xa cách hỏi lòng thế nao?
No matter how far, don't worry, baby.
xa cách, anh ơi xin đừng ngại.
No matter how far I will always be near.
Cho dù xa cách em luôn gần anh.
How far are they from the Word of God.
Bởi họ xa cách lời của Đức Chúa Trời.
No matter how far you are, I'm near.
Cho dù xa cách em luôn gần anh.
Part 2: How far?
Chương 2: Xa cách?
Just how far do you go, to maintain a friendship?
Khoảng cách bao xa thì duy trì được một tình bạn?
Kiirk, how far to the others?".
Này Kiriha, còn bao xa nữa?”.
Results: 1267, Time: 0.0474

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese