HUSBAND in Vietnamese translation

['hʌzbənd]
['hʌzbənd]
chồng
husband
spouse
stack
partner
wife
hubby
married
vợ
wife
husband
woman
spouse
married
người
people
person
man
human
one
guy
someone who
friend
others
individuals

Examples of using Husband in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Your husband may find it easier to talk about feelings indirectly.
Người đàn ông của bạn có thể dễ dàng nói về cảm xúc một cách gián tiếp.
He is also the husband of Mary Shelley,
cũng là mẹ của Mary Shelley,
Amid asking my husband repeatedly,“What did you do to him?
Bà Dung hỏi lại con trai nhiều lần:“ Mày đã làm gì nó chưa?”?
I begged my husband not to do that, but it was useless.
Tôi đã cầu xin ông đừng làm thế nhưng vô ích.
Husband listening to wife.
Đàn ông nghe vợ.
The voice of my husband just seems to be in the back ground.
Giọng nói của mẹ dường như ở ngay phía sau.
Maybe you have been praying for your husband for a very long time.
Bà đang cầu nguyện cho anh trai mình trong một thời gian dài.
Do you and your husband have a normal sex life?
Liệu bạn và con gái của bạn có được sống một cuộc sống bình thường không?
The husband says nothing but slowly increases speed to 100km/h.
Người vợ không nói gì mà chỉ từ từ tăng ga cho đến 100km/ h.
My husband sat next to me, reading a book.
Anh chàng ngồi cạnh tôi đang đọc một cuốn sách.
She married her first husband, Fred Thomas,
Bà kết hôn với người chồng đầu tiên,
This was one special athlete, husband, father and friend.
Đây là một vận động viên, người chồng, người cha và người bạn đặc biệt”.
There is violence between husband, wife and children.
Có bạo lực giữa người chồng, người vợ và con cái.
The husband is to listen
Người đàn ông lắng nghe
Husband and child, would you?
Wife and Child, đúng không?
I shout to my husband, WHAT'S WRONG??
Tôi oan ức cho con gái tôi, có gì sai?
I never told my husband or my family about it.
Tôi chưa bao giờ hỏi em gái tôi hay gia đình về điều này.
She told her husband about the prophecy.
Nói vớivợ về tiên lượng.
My husband has a rewards card.
Gia đình có một thẻ có thưởng.
My husband doesn't play golf.
Gia đình tôi không chơi golf.
Results: 23115, Time: 0.0647

Top dictionary queries

English - Vietnamese