I CAUGHT in Vietnamese translation

[ai kɔːt]
[ai kɔːt]
tôi bắt
i caught
i started
i shook
i took
i began
i arrest
i got
i set
i made
em bắt gặp
i caught
tôi bị
i have
i get
i suffer
i was
i have had
tôi tóm được
i got
i caught
tôi gặp
i saw
i see
i talk
i met
i had
i encountered
i found
i ran
i came
i got
con bắt được
anh bắt gặp
he encounters
he caught
em bắt được
tôi lấy
i get
i take
i grab
i married
i pulled
i picked up
i brought
tôi đón
i pick up
i took
i welcome
i caught
me get
i will grab

Examples of using I caught in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Or it's the first one I caught you with?
Hay đây là lần đầu anh bắt gặp em?
But I caught it first!
Nhưng tôi lấy nó trước!
Well… for Bianca Ruiz. I… I caught Charlotte trying to steal evidence.
Cho Bianca Ruiz. Em… em bắt được Charlotte đang lấy cắp chứng cứ Thì.
Ryder? I caught this little shit red-handed.
Ryder? Con bắt được thàng nhóc này trộm đồ.
I caught an Uber back to the hotel.
Tôi đón Uber đến khách sạn đó.
I caught something from their encounter.
Tôi lấy một thứ ra từ cặp mình.
I caught them in the jungle.
Em bắt được họ trong rừng.
I caught his act in Stuttgart.
Tôi đã thấy trò diễn của hắn ở Stuttgart.
I caught so many.
Em bắt được nhiều lắm luôn.
being crafty, I caught you with guile.
là sắc sảo, Tôi lấy bạn bởi dảo;
I caught his act in Stuttgart. Yeah.
Tôi đã thấy trò diễn của hắn ở Stuttgart. Đúng.
I caught his act in Stuttgart. Right.
Tôi đã thấy trò diễn của hắn ở Stuttgart. Đúng.
I'm glad I caught you.
Rất mừng gặp được anh.
Once I Caught a Fish Alive- Counting Rhyme for Children.
Once I Caught A Fish Alive- Counting… nhi tiếng Anh.
I caught… Oh.
Anh bắt được.
Every time I caught her.
Mỗi lần anh bắt được mình.
Aha, I caught you!
Ha, bắt được cậu rồi!
I caught frogs and called them prince.
Bắt những chú ếch, gọi chúng là hoàng tử.
Yeah, I caught Doyle.
Chà, mình bắt được Doyle.
I'm so glad, I caught him!
Mừng quá, bắt kịp ông rồi!
Results: 431, Time: 0.0627

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese