I CHANGED in Vietnamese translation

[ai tʃeindʒd]
[ai tʃeindʒd]
tôi đã thay đổi
i changed
i have changed
i switched
i've altered
i have switched
i have been transformed
i have shifted
em đổi
you change
anh đổi
you change
you switched
he traded
he shifted
i changed
tôi chuyển
i moved
i transferred
i switched
i turned
i shift
i relocated
i went
i pass
me to deliver
me to convey
em đã thay
tôi sẽ đổi
i will change
i'm changing
i will switch
i would trade
i will trade you
i would switch
i would change
i'm going to change
i am going to trade
anh đã thay
tôi có thay đổi
i changed
chị thay đổi
you change

Examples of using I changed in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
No. I changed it.
Không. Em đổi nó rồi.
Wait, no. I actually-- I changed it to Rewindo.
Đợi đã, thực sự anh… Anh đã thay thành Rewindo.
I changed my mind about hundred times.
Ông thay đổi ý kiến hàng trăm lần.
I know. I changed your name for your protection.
Anh biết. Anh đổi tên để bảo vệ em.
I changed my number.
Em đổi số rồi.
I changed Granny's phone, and replaced it with the same model.
Anh đổi điện thoại cho bà rồi, giống với loại cũ.
I changed my mind.
Thôi em đổi ý rồi.
I changed your name for your protection. I know.
Anh đổi tên để bảo vệ em. Biết.
Then I changed my mind.
Sau đó em đổi ý.
I changed class.
Em đổi lớp.
I said I changed my mind.
Em nói em đổi ý rồi.
I changed my mind.
Em đổi ý rồi.
Well, Malcolm, I changed my mind.
Ừ thì, Malcolm, em đổi ý rồi.
I changed my blog address and name.
Mình đã đổi tên miền và tên của blog rồi.
I changed the cat box.
Thay hộp of mèo.
In first grade, I changed my name often.
Trong trường hợp của ta, ta đổi tên một cách thường xuyên.
I changed the value of one attribute.
Thay đổi giá trị của một Attribute.
I changed that, I go in first.
Tôi sẽ thay đổi điều đó lên hàng đầu.
I changed my mind, okay?”?
Tao đổi ý rồi, được chưa?
I changed my name.
Tôi thay tên.
Results: 923, Time: 0.0683

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese