I TRY in Vietnamese translation

[ai trai]
[ai trai]
tôi cố gắng
i try
i attempt
i strive
i struggled
tôi thử
i try
i tested
i attempt
tôi muốn
i want
i would like
i wanna
i wish
i need
tôi đã cố
i tried
i do
i managed
i attempted
i sought
i have been wanting
i have purposely
i have striven
i want
tôi đang cố
i'm trying
i'm tryin
i am attempting
i have tried
i will try
i was just
anh cố
i try
he attempts
em cố
i try
tôi sẽ cố
i will try
i'm going to try
i would try
i shall try
i'm gonna try
i will attempt
i will do
i shall attempt
i'm doing
tôi tìm cách
i try
i seek
i found a way
i was looking for ways
tôi đang
i'm
con cố
i try
tôi ráng
tôi có gắng

Examples of using I try in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Every time I try to help someone… everything just goes to shit.
Mỗi lần anh cố giúp một ai đó là mọi thứ trở nên chết tiệt.
I try to hide it, but every time I see you, I light up.
Em cố giấu nhưng em vui hẳn khi thấy chị.
I try not to think, about the pain I feel inside.
Con cố không nghĩ đến nỗi đau mà con cảm nhận từ bên trong.
I try to get rid of her.
Nhưng tôi tìm cách thoát khỏi cô ta.
I guess I try to play well each time.
Tôi nghĩ rằng tôi đang chơi tốt lên mỗi ngày.
If possible, I try to stay on good terms with other makers.
Nên nếu có thể, tôi sẽ cố hết sức để sống chân thành với người khác.
But I try to survive.
Nhưng tôi đang cố sống sót.
Last time I try to do something nice for a dumb kid.
Lần cuối anh cố làm việc tốt cho một thằng ngốc đấy.
I try to hide it, but every time I see you, I light up.
Em cố dấu nhưng em vui hẳn khi thấy chị.
Some people make me gag even though I try so hard to respect them.
Có những kẻ khiến tôi buồn nôn dù tôi đã cố tôn trọng họ.
And I try to talk to them back.
Tôi đang trò chuyện cùng họ trở lại.
Could I try this on?- Can I taste?
Can I try it on?- Tôi có thể thử nó không?
If I try to gather it together,
Nếu con cố gom tụ nó lại
When I am with my kids, I try not to think about work.
Khi ở với con, tôi sẽ cố không nghĩ về công việc.
I try to add value to people each and every day.
Tôi tìm cách để tăng thêm giá trị cho mọi người mỗi ngày.
I try to help you, sir.
Nge này, tôi đang cố giúp ông.
It's what I try to do for all my patients.
Nên giờ anh cố làm điều đó với bệnh nhân.
You close up every time I try and ask you anything.
Anh khép kín mỗi khi em cố hỏi gì đó.
And so I try to live that way.
tôi ráng sống theo cách này.
I try to do her justice.
Tôi đang làm công lý của anh ta.
Results: 4515, Time: 0.0974

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese