JOHN HOWARD in Vietnamese translation

[dʒɒn 'haʊəd]
[dʒɒn 'haʊəd]

Examples of using John howard in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Former Prime Minister John Howard ate here!
Cựu Thủ tướng John Howard đã ăn ở đây!
John Howard had a shoe thrown at him.
John Howard bị ném giày vào người.
The Prime Minister, John Howard, said.
Nhân dịp này thủ tướng John Howard đã nói.
Another guest was former Prime Minister John Howard.
Người khác là cựu Thủ Tướng John Howard.
John Howard- The former Prime Minister of Australia.
John Howard- Cựu Thủ Tướng Úc.
Another reality check for Prime Minister John Howard.
Một chi tiết nữa về Thủ tướng John Howard.
John Howard gets shoes thrown at him on TV.
John Howard bị ném giày vào người.
John Howard Northrop(United States of America).
John Howard Northrop( liên kết| sửa đổi).
As prime minister John Howard once put it.
Nhân dịp này thủ tướng John Howard đã nói.
Now Prime Minister John Howard has got fed up!
Cựu Thủ tướng John Howard đã ăn ở đây!
It seems that John Howard was right.
Có vẻ như ông Jackson đã đúng.
July 26- John Howard, twenty-fifth Prime Minister of Australia.
Tháng 7- John Howard, Thủ tướng thứ hai mươi lăm của Úc.
Dr Chau Chak Wing with former prime minister John Howard.
Chau Chak Wing( phải) và cựu thủ tướng Australia John Howard.
July 26- John Howard, 25th Prime Minister of Australia.
Tháng 7- John Howard, Thủ tướng thứ hai mươi lăm của Úc.
Prime Minister John Howard wins a third term in office.
Thủ tướng John Howard đắc cử nhiệm kỳ bốn.
Prime minister John Howard agreed to an emissions trading scheme.
Thủ Tướng John Howard Đề Ra Chương Trình Trao Đổi Thán Khí.
Says Prime Minister John Howard, Australia never received any warning.
Thủ tướng Australia John Howard bình luận chính phủ nước này không hề nhận được lời cảnh báo nào.
Much the same thing happened under John Howard.
Điều tương tự cũng xảy ra dưới thời Johnson.
Messages of Greeting by the Prime Minister of Australia, John Howard.
Thư Chúc Mừng của Thủ Tướng Úc John Howard.
Australian Prime Minister John Howard called the move"quite extraordinary".
Thủ tướng Australia John Howard đã gọi hành động này là“ khá kỳ lạ”.
Results: 262, Time: 0.0275

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese