KEEP HOLDING in Vietnamese translation

[kiːp 'həʊldiŋ]
[kiːp 'həʊldiŋ]
tiếp tục giữ
continue to hold
continue to keep
keep holding
remained
continue to maintain
went on to hold
continues to stay
continues to retain
giữ
keep
hold
stay
retain
maintain
remain
retention
holder
preserve
keep holding

Examples of using Keep holding in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
If the Apple logo appears on the screen, keep holding.
Nếu biểu trưng của Apple xuất hiện trên màn hình, hãy tiếp tục giữ.
Height YUGETT-6"surrounded, Elia-2" Keep holding on.
Trọng điểm" Hugette- 6" bị bao vây, Eliane- 2" vẫn cầm cự.
Keep holding the T button down as you hear the startup chime and keep it pressed until the Thunderbolt icon appears on your screen.
Tiếp tục giữ nút T cho đến khi nghe thấy âm thanh khởi động và vẫn nhấn nút này khi thấy biểu tượng Thunderbolt xuất hiện trên màn hình của bạn.
finger it will land, otherwise keep holding the left control stick down until it lands and the motors turn off.
nếu không giữ thanh điều khiển bên trái xuống cho đến khi nó hạ cánh và động cơ tắt.
Outcome: Keep holding the wish in your mind and imagine the very
KẾT QUẢ: Tiếp tục giữ mong ước đó trong tâm trí bạn
(Do not release the reset button when you turn on the router and Please keep holding the button for about 6~10 seconds after turning on the router).
( Không thả nút đặt lại khi bạn bật bộ định tuyến và vui lòng giữ nút này trong khoảng 6~ 10 giây sau khi bật bộ định tuyến).
After 5 seconds, release the Side/Power button but keep holding down the Volume Down button until your iPhone X shows up in iTunes.
Sau 5 giây, hãy bỏ nút Side/ Power nhưng tiếp tục giữ nút Giảm âm lượng cho đến khi iPhone của bạn hiển thị trong iTunes.
following"Girlfriend" and"Keep Holding On".[21].
sau" Girlfriend" và" Keep Holding On".[ 22].
Release Power button but keep holding the Home button until your computer recognizes a new USB device.
Thả nút Power nhưng tiếp tục giữ nút Home cho đến khi máy tính của bạn nhận ra một thiết bị USB mới.
Keep holding it until the animation ends and your phone starts in safe mode.
Tiếp tục giữ nút đó cho đến khi ảnh động kết thúc và điện thoại khởi động ở chế độ an toàn.
Now, politicians cannot be as confident that center will keep holding while they remain apart.
Bây giờ, các chính trị gia không thể tự tin rằng trung tâm sẽ tiếp tục giữ trong khi họ vẫn còn ngoài.
Traders who initiated long positions based on our earlier suggestion can keep holding onto them with the stops at $0.018.
Các thương nhân khởi xướng các vị trí dài dựa trên đề xuất trước đó của chúng tôi có thể tiếp tục giữ họ với các điểm dừng ở mức 0,008 đô la.
If you see no logo, release the Side/Power button but keep holding the Volume Down button for another 5 seconds.
Nếu bạn không thấy logo, hãy nhả nút Side/ Power nhưng tiếp tục giữ nút Giảm âm lượng trong 5 giây nữa.
But let us keep holding on to God's truth and take heart!
Nhưng chúng ta hãy cứ bám lấy lẽ thật của Đức Chúa Trời và vững lòng!
So I keep holding on, but I can't help feeling strange about the way Cinna has linked us together.
Tôi vẫn nắm tay cậu nhưng không thể không có cảm giác lạ lùng về cái cách mà Cinna đã kết hợp hai đứa tôi.
Press and keep holding the"POWER" button about 10 seconds,
Bấm và giữ giữ nút" POWER" khoảng 10 giây,
Press the BUTTON and keep holding 5 seconds, the Blue LED will flash 5 times
Nhấn nút và giữ cho tổ chức 5 giây, Blue LED sẽ nhấp nháy 5 lần
Okay, fella. You keep holding that lantern in that one hand,
Được rồi, anh bạn, 1 tay cứ giữ cái đèn đó,
According to the CFTC report, market participants keep holding net long speculative positions on the euro and the Swiss franc.
Theo dữ liệu của Ủa ban giao dịch hàng hóa tương lai( CFTC), các nhà tham gia thị trường vẫn giữ lại các vị trí đầu cơ dai ròng trên đồng Euro và Franc Thụy Sĩ.
Press the button(at the center of top cover of beacon) and keep holding 3 seconds;
Nhân nut( ở trung tâm của nắp trên cùng của ngọn hải đăng) và giữ giữ 3 giây;
Results: 65, Time: 0.0403

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese