KINGDOM in Vietnamese translation

['kiŋdəm]
['kiŋdəm]
vương quốc
kingdom
realm
empire
sultanate
nước
water
country
state
kingdom
domestic
juice
nation
anh
british
england
britain
mr.
english
brother
UK

Examples of using Kingdom in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But this is the Kingdom that's going to last.
Nhưng đó là những vương quốc sẽ chấm dứt.
Kingdom of Heaven belongs to those who are like these children.".
Vì Vương Quốc Thiên Đàng thuộc về những người giống như các con trẻ ấy” Mat.
The Kingdom of the Two Sicilies.
Vua của Hai Sicilies.
And our kingdom just experienced a huge calamity.
Còn triều ta vừa trải qua đại nạn.
This Middle Kingdom… You people are getting lazy.
Trung Thổ… các người ngày càng biếng nhác.
The Middle Kingdom… You people are getting lazy.
Trung Thổ… các người ngày càng biếng nhác.
The kingdom. And for that, you needed to achieve the gnosis.
Với vương quốc. Nhưng để làm được điều đó, họ phải… ngộ đạo.
Kingdom of God!
Triều Đại Thiên Chúa!
Vietnamese kingdom that he called Nam Viet.
Đế Nam Triều mà họ gọi là Ngài Nam.
Log in to finish rating Kingdom: Two Crowns.
Đăng ký sớm cho Kingdom: Two Crowns.
Kingdom failed.
Đức thất bại.
We build kingdom with culture.
Xây dựng đế chế bởi văn hóa.
Kingdom of Hungary& Croatia.
Vua của Hungary và Croatia.
Kingdom which God had promised him.
Thổ mà Thiên Chúa đã hứa cho ông.
The kingdom of heaven belongs to such as these.”.
Vì Vương Quốc Trời thuộc về những ai giống như chúng.”.
Kingdom of Bohemia.
Vua của Bohemia.
Law of the Jungle: Hidden Kingdom Special in Brunei.
Tiêu đề: Luật rừng ở Vương quốc Ẩn náu Đặc biệt.
All these thing have nothing to do with God's kingdom.
Điều đó không liên quan gì đến Vương quốc của Chúa.
Following this miracle, the king offered him both his kingdom and Mandarava.
Sau đó, nhà vua dâng cho Ngài vương quốc và Mandarava.
But now, your kingdom will not endure.
Nhưng bây giờ, ngôi vua sẽ không bền.
Results: 17502, Time: 0.0866

Top dictionary queries

English - Vietnamese