LADS in Vietnamese translation

[lædz]
[lædz]
các chàng trai
guy
boy
boyars
lads
young men
các cầu thủ
players
footballers
lads
các cậu
you
fellas
hey
boy
guys
các anh
you
brothers
your
guys
british
ye
fellas
các bạn
you
your
friends
guys
mấy nhóc
những đứa trẻ
child
kid
baby
boy
infants

Examples of using Lads in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
That's… that's,uh… that's enough music for now, lads.
Âm nhạc vậy là đủ rồi, các bạn.
You hear that, lads?
Nghe chứ, các cậu?
Pub's this way, lads.
Quầy bar lối này, lads.
See you tomorrow. Night, lads.
Hẹn mai gặp lại. Chào các anh.
That's, uh, enough music for now, lads.
Âm nhạc vậy là đủ rồi, các bạn.
Well played, lads.
Chơi tốt lắm, các cậu.
They have a thermal imaging satellite that saw you. Hello, lads.
Họ có một vệ tinh hình ảnh thân nhiệt đã thấy các cậu. Chào các anh.
That's enough music for now, lads.
Âm nhạc vậy là đủ rồi, các bạn.
Here Comes The Gear, Lads" lyrics.
Lời bài hát: Here Comes The Gear, Lads.
We did it, lads!
Ta làm được rồi, các cậu.
Ain't that right, lads?
Phải không, các cậu?
On three, lads.
Đếm tới 3, các cậu.
That's nice football, lads.
Đó là bóng đá đẹp, các cậu.
Their lads won yesterday.
Đội của họ đã thắng hôm qua.
One day the lads will understand.
Rồi một ngày các Bựa sẽ hiểu.
There are two lads in Manchester.
Có hai HLV ở Manchester.
Hello, lads, are you still awake?
Xin chào, cậu vẫn còn thức đấy chứ?
These lads are 26 and 22 years old, they are still young.
Những chàng trai này 26 và 22 tuổi, họ vẫn còn rất trẻ.”.
Now, lads, are you all in the boat?
Và hiện nay, Senor, tất cả trên tàu?
And these Italian lads are 15,
Những cầu thủ Italia cũng 15 tuổi,
Results: 278, Time: 0.0684

Top dictionary queries

English - Vietnamese