LOOKING AT in Vietnamese translation

['lʊkiŋ æt]
['lʊkiŋ æt]
nhìn
look
see
view
watch
saw
vision
staring at
tìm kiếm tại
search at
looking at
seeking at
looking at

Examples of using Looking at in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
What you're looking at here is a general framework.
Mọi thứ bạn đang xem ở đây là một dải ngân hà.
Looking at the debt numbers.
Liếc nhìn con số về nợ.
Looking at it closely, it was handmade.
Khi tôi nhìn vào nó, nó đã được băng bó cẩn thận.
Looking at the moon and crying.
Tôi nhìn trăng và khóc.
STOP looking at everyone else's body and wishing it was YOURS.
Đừng nhìn vào cuộc đời người khác và ước nó là của mình nữa.
The two of them were looking at Leonora's chest together.
Cả hai người họ đều đang nhìn chằm chằm vào ngực của Leonora.
No looking at White people.
Nếu không phải nhìn tại mèo trắng.
Looking at the label, I could see the word“MilleFleur” written on it.
Nhìn cái nhãn tôi có thể thấy dòng chữ“ MilleFleur”.
I'm looking at the Canon T2i or T3i.
Mình đang ngắm nghía canon t2i or t3i….
When looking at the natural world, we realize.
Khi chúng ta nhìn vào thế giới tự nhiên, chúng ta thấy sự.
Please stop looking at what you don't have.
Làm ơn đừng nhìn vào những gì mà bạn không có được.
Time looking at it.
Thời gian ngắm nhìn nó.
I liked looking at the shark.
Em rất thích ngắm nhìn con hổ.
Looking at the moons.
Nhìn tại các moon.
After looking at her, I decided I want to touch her.
Sau khi ngó Bà, tôi quyết định tôi muốn chạm vào Bà.
Always looking at their good side.
Luôn nhìn vào điểm tốt của cô ấy.
Men love looking at other women.
Đàn ông thích liếc nhìn phụ nữ khác.
I will be looking at other classes.
Tớ sẽ đi tìm ở những lớp khác.
Looking at the clock, Ms!
Nhìn nhìn đồng hồ, móa!
When looking at it from a distance it looks like red rice.
Khi bạn nhìn vào nó một khoảng cách nhất định nó giống như ren đen.
Results: 11254, Time: 0.0377

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese