LUCKIEST in Vietnamese translation

['lʌkiist]
['lʌkiist]
may mắn
lucky
luck
good luck
fortunate
luckily
good fortune
thankfully
fortune
blessed
hên
lucky
luck
good

Examples of using Luckiest in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
An8}he repaid the dinner with five lucky letters.
An8} TRẢ TIỀN ĂN BẰNG 5 LÁ THƯ MAY MẮN.
Lucky for you, I'm going to keep you away from all of this.
Hên cho anh có tôi giúp tránh xa vụ này.
We will be lucky if we can win this war.
Tôi sẽ hạnh phúc, nếu chúng tôi thắng trận này.
Who will be lucky in love?
Ai sẽ hạnh phúc trong tình yêu?
The Lucky One Previous.
Happy one Ngày trước.
You will be lucky when you find the right person at the right time.
Sẽ hạnh phúc nếu bạn tìm được đúng người đúng thời điểm.
So it's lucky I was too busy to do so.
Thật may khi tôi quá bận rộn để làm việc đó.
Another lucky English game.
Game Happy tiếng Anh.
You are so lucky and so are they!
Bạn đang hạnh phúc và như vậy là họ!
We're very lucky to have Valerie.
Nhung rất may mắn gặp được Valerie.
It is lucky you who choose….
Dù cho hạnh phúc em chọn là ai….
I would be lucky to have their back any day.
Tôi rất may khi có họ kề bên.
I feel very lucky to have found Dr. Parker.
Tôi cảm thấy rất may mắn khi gặp được Bác sĩ Thảo.
It could be our lucky number.
Đó có thể là duyên số của chúng tôi.
Lucky gets attention.
Lucas được chú ý ghê.
We are lucky to have a small but vibrant Farmer's Market.
Tôi may mắn gặp được một gia đình nông dân nghèo nhưng rất nhiệt tình.
EDIPA from LUCKY chemicalContact Now.
EDIPA từ hóa chất LUCKY  Liên hệ với bây giờ.
So how lucky was I, you know?
Tôi đã hạnh phúc như thế nào, anh biết không?
I am lucky to have a man who do the dishes.
Tôi may mắn gặp một người đàn ông đang dọn đầm.
Now it is up to lawman LUCKY LUKE to stop them.
Đó là vào Lucky Luke để ngăn chặn chúng.
Results: 153, Time: 0.0478

Top dictionary queries

English - Vietnamese