MAY EVEN in Vietnamese translation

[mei 'iːvn]
[mei 'iːvn]
thậm chí có thể
can even
may even
maybe even
possibly even
perhaps even
is even possible
are even able
cũng có thể
can also
may also
too can
is also possible
are also able
may well
might as well
can even
can likewise
còn có thể
can also
may also
can even
can still
may even
else can
longer can
be able
longer able
longer possible
có khi
have when
there when
get when
maybe even
maybe it
yes when
can sometimes
might even
might as
available when
ngay cả có thể
may even
can even
possibly even

Examples of using May even in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I concede it may even be the equal of my own.
Tôi thừa nhận rằng nó có lẽ cũng ngang hàng với trí tuệ của tôi.
You may even generate tons of backlinks.
Trong 7 ngày, bạn có thể có cả tấn backlinks.
He may even believe this himself!
Hắn ngay cả có cái này tự tin!
And some of them may even be black.
Một số người cũng có thể có màu đen.
Self-help books may even work in cases of severe depression.
Các cuốn sách self- help thậm chí còn có tác dụng trong các ca trầm cảm nặng.
You may even start a new romance at this time.
Bạn cũng có cơ hội bắt đầu một mối tình mới vào ngày này.
You may even know about the organization.
Ngươi chắc cũng biết tổ chức chứ.
They may even hate themselves.
Có lẽ thậm chí là căm ghét bản thân.
Some may even be water resistant.
Một số cũng có khả năng chống nước.
You may even be able to teach them a few words in English.
Bạn cũng có thể dạy họ một chút từ tiếng Anh.
There may even be fights.
 thể có cả đánh nhau.
They may even be involved in subplots.
Họ còn thể dính vào các vụ bê bối.
You may even lose your position in the business.”.
Bạn vẫn có thể thất bại trong kinh doanh”.
Some may even go out of the business.
Một số thậm chí có thể không tung ra thị trường.
There may even be things you wish you could change.
lẽ còn những điều khác mà bạn ước mình có thể thay đổi được.
Some may even leave the market altogether.
Một số thậm chí có thể không tung ra thị trường.
He may even find love on the way!
Có lẽ thậm chí bạn sẽ tìm thấy tình yêu trên đường đi!
That kind of behavior may even benefit them.
Những phương pháp này cũng có thể có lợi cho họ.
You may even learn their trade secrets.
thậm chí cũng có thể biết được những bí mật thương mại của họ.
I may even have been a little nervous myself.
Bản thân tôi có lẽ cũng hơi bực mình một chút.
Results: 3410, Time: 0.0637

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese