ONLY ATE in Vietnamese translation

['əʊnli et]
['əʊnli et]
chỉ ăn
eat only
just eat
simply eat
feed only
feed exclusively
fed only
feeds exclusively
just feed
only consume

Examples of using Only ate in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Man, the boy only eats three things.
Thằng bé ăn có ba thứ thôi.
Highly seasonal and usually only eaten between spring and summer.
Thời vụ cao và thường chỉ ăn giữa mùa xuân và mùa hè.
Only eaten the Roos though.
Chỉ ăn mấy quả hồng.
Not only eaten fresh,….
Không chỉ ăn tươi,….
She only eats eggs that are boiled for 8 minutes and 27 seconds.
Cô ấy chỉ ăn trứng được luộc đúng 8 phút 27 giây.
Yeah, he usually only eats what he can hit on the road.
Phải đó, nó chỉ ăn được những gì mà xài được ngoài đường thôi.
He usually only eats what he can hit on the road.
chỉ ăn được những gì mà xài được ngoài đường thôi.
It's about 50 or 60 feet highand it only eats metal.
Nó cao khoảng 15 đến 20 mét và nó chỉ ăn kim loại thôi.
Who can only eat one?
Ai có thể ăn chỉ là một?
meat is only eaten a few times per month.
thịt được ăn chỉ một vài lần mỗi tháng.
I will only eat half.
Tôi sẽ ăn chỉ một nửa.
Today is day number 233 in which I only eat dinner.
Hôm nay là ngày thứ 233 tôi chỉ ăn duy nhất một bữa tối trong ngày.
For example, only eating one or two meals a day.
Thứ nhất, chỉ ăn một hay hai bữa mỗi ngày.
Our JoonPyo only eats cakes made by a top-notch patissier.
JP của chúng tao chỉ ăn những thứ được làm từ đầu bếp hàng đầu.
Dorsey only eats dinner.
Dorsey chỉ ăn duy nhất bữa tối.
Fruitarian: Only eat fruits.
Fruitaria: chỉ ăn duy nhất trái cây.
You only eat ramen all year long.
Cậu chỉ có ăn ramen suốt cả năm.
That's impossible! Only eating a troll can make you happy.
Không thể nào! Chỉ có ăn Quỷ Lùn mới làm chúng tôi hạnh phúc.
You only eat ramen throughout the year.
Cậu chỉ có ăn ramen suốt cả năm.
Or get the whole thing, but only eat half.
Bất quá cậu không có ăn toàn bộ, chỉ cắn một nửa.
Results: 75, Time: 0.0336

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese