PUBS in Vietnamese translation

[pʌbz]
[pʌbz]
quán rượu
pub
bar
tavern
saloon
cabaret
bistro
pub
alehouse
quán bar
bar
pub
pubs

Examples of using Pubs in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It is no surprise that pubs….
Sẽ không có gì là ngạc nhiên khi các quán bar,….
Latest news about pubs.
Tin tức mới nhất về PUBG.
Or meet your friends at one of Groningen's many pubs.
Hoặc gặp bạn bè của bạn tại một trong những quán rượu của Groningen.
Czechs prefer to do their beer-drinking in pubs rather than at home.
Người Séc thích uống bia ở quán hơn ở nhà.
You do get dancing in the pubs.
Trâm Anh làm dancer trong các quán bar.
The number of pubs.
Số lượng của những quán rượu.
In the end, we blew off the last three pubs and headed for the hills.
Cuối cùng chúng tôi phải bỏ 3 quán cuối và lên đồi.
I have seen plenty of friends get in fights in pubs.
Tôi từng thấy nhiều người bạn cãi nhau ở quán rồi.
Yeah, mainly in pubs.
Ừ, chủ yếu là trong quán pub.
In the end, we blew off the last three pubs and headed for the hills.
Cuối cùng, chúng tôi bỏ ba quán cuối, và trèo lên đồi.
Listen to Live Music in the Pubs.
Nghe nhạc live tại các quán bar.
Community Pubs.
Cộng đồng pubg.
It is illegal to smoke in all pubs in Ireland.
Mọi người vẫn hút thuốc trong các quán bar ở Bulgaria.
We sang in the Pubs.
Hát ở các bar.
In addition, there are some pubs that also make their own brands of alcohol
Ngoài ra, có vài Pub còn tự nấu rượu hoặc bia tạo thương
In some pubs, people also have a small stage to play free music with each other.
Tại một vài Pub, người ta còn có sân khấu nhỏ để có thể chơi các loại nhạc tự do giao lưu với nhau.
The real shop floor for musical talent is pubs and clubs, that is where the original work is.
Nơi thực sự sản sinh ra nhân tài âm nhạc là quán bar và club, đó là nơi xuất phát những sáng tác nguyên thủy.''.
Pubs. acs. org- ACS article on validity of Noddack and Tacke's discoveryChemical and Engineering News.
Pubs. acs. org- bài trên ACS về tính hợp lệ của phát hiện của Noddack và Tacke.
Many British cafés and pubs serve the meal at any time as an"all-day breakfast".
Nhiều quán cà phê và quán pub của người Anh và Ai Len phục vụ bữa ăn này trong suốt một ngày, được gọi là“ all- day breakfast”.
Pubs and restaurants that are caught selling alcoholic beverages to people under the age of 18 can be fined €1,360.
Nhà hàng, quán bar nào bị phát hiện bán rượu cho người dưới 18 tuổi có thể bị phạt 1.360 euro.
Results: 763, Time: 0.0363

Top dictionary queries

English - Vietnamese