RULE CHANGES in Vietnamese translation

[ruːl 'tʃeindʒiz]
[ruːl 'tʃeindʒiz]
thay đổi quy định
rule change
regulatory changes
changing regulations
thay đổi luật
change the law
change the rules
changing legislation

Examples of using Rule changes in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
By better understanding how the brain processes rule changes, it is hoped that someday targeted therapies might be developed to improve that function in people with schizophrenia.
Bằng cách hiểu rõ hơn về cách thức quá trình não thay đổi quy tắc, hy vọng rằng một ngày nào đó các liệu pháp nhắm mục tiêu có thể được phát triển để cải thiện chức năng đó ở những người bị tâm thần phân liệt.
This malware campaign targets Russian speakers with a spam email that claims to be a notification email from Visa regarding some rule changes for the payWave service in Russia.
Chiến dịch cụ thể nhắm mục tiêu vào các diễn giả Nga với một email spam có nội dung là thông báo từ Visa về thay đổi quy tắc đối với dịch vụ payWave.
revenue for content creators, especially in the wake of YouTube's rule changes for monetization.
đặc biệt là sau sự thay đổi quy tắc của YouTube để kiếm tiền.
Analysts said the impending mortgage rule changes imposed by Canada's banking regulator are likely to have the biggest impact on the most expensive markets.
Các nhà phân tích cho biết, những thay đổi về quy tắc thế chấp sắp tới được áp đặt bởi cơ quan điều hành ngân hàng Canada có thể sẽ có tác động lớn nhất đến các thị trường đắt đỏ nhất.
With rule changes by the SEC, oil companies can now book them as proven reserves after opening a strip mine
Với những thay đổi về luật lệ của SEC, các công ty dầu mỏ có thể đặt chúng như là trữ lượng
Several other rule changes were implemented in the early 1970s: players were required
Vài sự thay đổi về luật khác được tiến hành vào đầu thập kỷ 70:
But the rule changes have come too late for Ms Vo
Nhưng các thay đổi về quy tắc này đã đến quá muộn đối với cô Vo
Latest Neurology News WEDNESDAY, Feb. 6, 2019(HealthDay News)- Medicare rule changes could trigger a spike in out-of-pocket drug costs for patients with multiple sclerosis(MS).
WEDNESDAY, ngày 6 tháng 2 năm 2019( Tin tức HealthDay)- Những thay đổi về quy tắc của Medicare có thể gây ra sự tăng đột biến trong chi phí thuốc bỏ túi cho bệnh nhân mắc bệnh đa xơ cứng( MS).
WEDNESDAY, Feb. 6, 2019(HealthDay News)- Medicare rule changes could trigger a spike in out-of-pocket drug costs for patients with multiple sclerosis(MS).
WEDNESDAY, ngày 6 tháng 2 năm 2019( Tin tức HealthDay)- Những thay đổi về quy tắc của Medicare có thể gây ra sự tăng đột biến trong chi phí thuốc bỏ túi cho bệnh nhân mắc bệnh đa xơ cứng( MS).
We have been glad to see that the rule changes we brought in at the start of this year have continued to encourage athletes to try more dynamic and spectacular techniques.
Chúng tôi rất vui khi thấy rằng những thay đổi về luật lệ mà chúng tôi đưa ra vào đầu năm nay đã khuyến khích các vận động viên thử các kỹ thuật đầy năng động và ngoạn mục hơn.
Several other rule changes were implemented in the early 1970s: players were required
Vài sự thay đổi về luật khác được tiến hành vào đầu thập kỷ 70:
The shipping industry consumes about 4 million barrels per day(bpd) of marine bunker fuels, and the rule changes will impact more than 50,000 merchant ships globally,
Ngành vận tải tiêu thụ khoảng 4 triệu thùng nhiên liệu/ ngày và những thay đổi về qui tắc sẽ tác động đến hơn 50.000 tàu buôn trên toàn cầu,
The SEC is currently considering whether to accept proposed rule changes submitted by NYSE Arca and Cboe BZX Exchange
SEC hiện đang xem xét liệu có nên chấp nhận các thay đổi quy tắc được đề xuất bởi NYSE Arca
Morgan Chase, the world's biggest investment bank by revenue, said trading revenue in the second quarter is likely to be about unchanged from a year ago amid charges related to taxes and accounting rule changes.
Ngân hàng Morgan, ngân hàng đầu tư lớn nhất thế giới bởi thu nhập, nói rằng doanh thu thương mại trong quý 2 có vẻ không thay đổi so với một năm trước giữa các phí tổn liên quan đến thuế và những thay đổi quy tắc kế toán.
Changes to the rules that the underlying software uses are called“forks,” with“soft forks” involving rule changes that do not result in the creation of a new cryptocurrency.
Thay đổi nguyên tắc mà phần mềm cơ bản sử dụng gọi là“ forks” bằng“ soft forks”, bao gồm những thay đổi nguyên tắc không dẫn đến việc tạo ra 1 đồng tiền điện tử mới.
Rule changes include a shorter format with first-to-four-games sets(tie-break at 3-3), a shorter warm-up, a 25-second shot clock used between points, no line judges,
Thay đổi quy tắc bao gồm một định dạng ngắn hơn với bộ trò chơi đầu tiên đến bốn trò chơi( tie- break ở 3- 3),
Rule changes are also proposed(the bait)
Thay đổi quy tắc cũng được đề xuất( mồi)
court judges will be elected, provided some technical rule changes are approved first.
án sẽ được bầu, với điều kiện một số thay đổi quy tắc kỹ thuật được phê duyệt trước.
that boast panic-inducing challenges, incredible stipulations, mind-blowing rule changes and dynamic difficulty,
quy định đáng kinh ngạc, thay đổi quy tắc gây khó chịu
The rule changes have been brought in after recent terror attacks in Paris and Brussels mean people entering and leaving the Schengen area,
Những thay đổi về luật lệ được đưa ra sau những cuộc tấn công khủng bố gần đây có nghĩa là những người nhập
Results: 64, Time: 0.0488

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese