SCREWING in Vietnamese translation

['skruːiŋ]
['skruːiŋ]
vặn
screw
twisting
turn
wring
fit
wrench
vít
screw
screwdriver
david
bolted
phá
breaking
destroy
torn
crack
smashing
destructive
destruction
havoc
bust
disrupt
làm
do
make
work
cause
how
get
phang
sex
banging
screwed
hit
chịch
sex
banged

Examples of using Screwing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Someone's screwing with me, forget it. Twice.
Có ai đó đang chơi tôi.- Hai lần.
Was I screwing Artie Shaw last night?
Em có ngủ với Artie Shaw đêm qua?
Was I screwing Sinatra the night before?
Em có ngủ với Sinatra đêm kia?
Or screwing with my sister.
Hay ngủ với em tao.
Are you screwing with me, or you really see something?
Các cậu lừa tôi hay đúng là thấy gì đó thật?
Harvey's screwing Esther.
Harvey đang chơi Esther.
I caught my second wife screwing my stepdad, okay?
Tôi còn bắt gặp vợ hai ngủ với bố dượng mình kia, được chưa?
Are you screwing with me?
Có phải cô đang chơi tôi?
Meanwhile he sits there screwing.
Ổng thì ngồi đó rên lên.
Treasury guy who has been screwing Mrs. Cox.
Tay đào mỏ… kẻ đã lừa được bà Cox.
There'sa guy who's tired of screwing his wife.
Hắn mệt mỏi vì việc làm tình với vợ.
He was a guy I was screwing. No.
Anh ta là gã tôi đã xoạc. Không.
Tonight, you're screwing me.
Tối lay, anh phải chơi em".
Yeah, I am.- Keep screwing.
Ừ, đang làm đây Cứ vặn đi.
No!-He's screwing my wife!
Không!- Nó còn ngủ với vợ tôi đó!
The only thing I know is that you were screwing my wife.
Thứ duy nhất tôi biết là anh đang ngủ với vợ tôi.
Don't talk such crap. Screwing girls.
Đừng nói vớ vẩn thế. Chơi gái.
No. The bitch is psycho screwing you.
Không. Con khùng đó đang chơi cô.
Payback. For screwing my wife.
Trả thù. Vì anh đã ngủ với vợ tôi.
now time is screwing with me.
giờ thời gian đang phá lại tôi.
Results: 173, Time: 0.0879

Top dictionary queries

English - Vietnamese