SECONDS in Vietnamese translation

['sekəndz]
['sekəndz]
giây
second
sec
moment

Examples of using Seconds in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Phrase Looper: 40 seconds of record time.
Looper Phrase với 40 giây của thời gian record.
Washing eyes within several seconds is essential to achieve maximum effectiveness.
Rửa trong vòng một phút là điều cần thiết để đạt được hiệu quả tối đa.
For the first few seconds, nothing at all seemed to come.
Trong vài năm đầu tiên, mọi thứ dường như không có nhiều triển vọng.
Five seconds later I heard crying.
Phút sau đó thôi tôi lại nghe tiếng khóc.
But ten seconds, twenty seconds, thirty seconds brought no change.
Nhưng mười giây, hai mươi giây, ba mươi giây sau- chẳng có gì thay đổi cả.
If it takes three or more seconds, you're in trouble.
Nếu như phải tốn hơn hai giây, thì bạn gặp rắc rối rồi.
But just 90 seconds to respond to a mobile text.
Nhưng chỉ cần dưới 90 giây để phản hồi một tin nhắn văn bản.
It takes just 37 seconds to read this and change your thinking….
Chỉ cần đúng 37 giậy để đọc bài này và thay đổi cách suy nghĩ….
Usually three seconds is effective.
Thường thường 3 lần là có hiệu quả.
Do you know how much is compacted into thirty seconds?
Bạn có biết có bao nhiêu thứ đã được cô đọng lại trong 30?
Eight seconds to track her voice here?
Tám giây để lần theo tiếng cô ta đến đây?
For a couple of seconds on Saturday, she looked at me that way.
Hôm thứ 7, trong chốc lát nó đã nhìn tôi như vậy.
You got five seconds or it's mine!
Chúng mày có năm giây tao sẽ lấy hết!
Twelve seconds, then?
Mười hai giây sao?
You have got five seconds to get away from the boat!
Tao cho mày 5 phút rời khỏi chiếc thuyền này mau lên!
Twenty seconds, Mr. Spock.
Hai mươi hai giây, anh Spock.
Was only seconds for me. But what was years for Nero.
Với tôi chỉ được tính bằng giây. Nhưng ngần đấy năm Nero trải qua.
Thirty Seconds to Mars-"This is War".
Âm nhạc bởi 30 giây to Mars:" This is war".
Seconds to Mars' This is War.
Âm nhạc bởi 30 giây to Mars:" This is war".
Seconds to Mars in"This is War".
Âm nhạc bởi 30 giây to Mars:" This is war".
Results: 31428, Time: 0.054

Top dictionary queries

English - Vietnamese