SIS in Vietnamese translation

chị
sister
ms.
mrs.
sis
em gái
sister
sis
girl
em à
me
honey
baby
darling
you
my dear
sweetheart
babe
bro
sis
gái ạ

Examples of using Sis in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Sis is in my room.
Ess ở trong phòng ta.
Sis, what does it mean?
Chị à, vậy nghĩa là sao?
Sis, the surf here is insane.
Em gái à, lướt sóng ở đây tuyệt lắm.
Sis on you.
Vi trên người cô.
I told Sis that the engine was having problems.
Tôi nói với Sis rằng động cơ đang gặp vấn đề.
Sis: That's just annoying.
Hmph: Chỉ sự khó chịu.
Interesting connections bro or sis….
HappyForever hay các sis….
Sis, I need some help.
Sis ơi, mình cần sis trợ giúp.
I know Sis will not change.
Mình biết Suze sẽ không thay đổi mà.
Sis, don't thank me for that.
Em đừng cám ơn chị vì chuyện đó.
Sis, get me something to eat.
Chị ơi, lấy gì ăn coi.
Sis, the surf here is insane.
Nè em gái, lướt sóng ở đây đã lắm.
Sis. I… can see them.
Chị à. Em… có thể thấy họ.
Sis! Abel, are you okay?
Abel, em ổn chứ? Chị!
Sis, throw it here!
Anh, ném nó qua đây!
Sis, I would like some sardines… Who are you?
Chị ơi em muốn ăn cá mòi… Anh là ai?
Ueno! Sis, take this with you.
Này, Ueno! Chị ơi, mang máy ảnh này theo đi.
Wait. Sis, you know I'm scared of heights.
Đợi đã. Chị, chị biết em sợ độ cao mà.
Bucks, sis, first thing in the morning, guaranteed.
Chỉ cần 80 đô thôi, chị gái, điều đầu tiên cho buổi sáng, đảm bảo.
Sis, if we can fool you, we can fool"Big Bucks.
Chị gái, nếu bọn em có thể lừa chị, nghĩa là có thể lừa cả Gã Lắm Tiền.
Results: 549, Time: 0.0654

Top dictionary queries

English - Vietnamese