STUDIED in Vietnamese translation

['stʌdid]
['stʌdid]
nghiên cứu
research
study
investigate
học
learn
study
school
high
academic
student
education
university
class
science

Examples of using Studied in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And in addition to that, I assume he studied law enforcement?
Tôi cho rằng anh ta có nghiên cứu về luật pháp? Thêm vào đó,?
I studied Chinese medicine at home.
Em có học y thuật Trung Hoa lúc ở nhà.
Because I studied, I almost lost a leg.
Để học Ta gần như là mất một chân.
I assume he studied law enforcement?
Tôi cho rằng anh ta có nghiên cứu về luật pháp?
I assume he studied law enforcement?
Tôi cho rằng anh ta có nghiên cứu về luật pháp?
Studied all morning.
Họ học cả buổi sáng.
You studied movies?
Ông có học phim thuật?
Studied tin.
written about, or studied.
viết hoặc nghiên cứu về .
Your question has been studied by researchers.
Câu hỏi đã được nhà nghiên cứu.
Finally, he had a girlfriend who studied.
Cuối cùng, cậu có một cô bạn gái đang học.
Of his learning method, Lincoln stated:"I studied with nobody".
Về phương pháp học, Lincoln tự nhận xét về mình:" Tôi chẳng học ai hết.".
But he studied very late every day.
Mỗi ngày anh ta học đến rất khuya.
This phenomenon has long been studied and proven by scientists.
Hành động này từ lâu cũng đã được các nhà khoa học nghiên cứu và chứng minh.
It was part of the history they studied.
Là một phần của quá trình lịch sử mà họ đang nghiên cứu.
Of individuals studied in the ANDIS study were identified with having SAID.
Khoảng 6% số người trong nghiên cứu ANDIS bị SAID.
I have question to those who studied in English.
Tôi có một câu hỏi dành cho những bạn đang học tiếng Pháp.
Curcumin has been widely studied.
Curcumin đã được nghiên.
I had really studied this route.
Mình đã thực sự tập con đường này.
It just so happens I studied song and dance.
Vấn đề là thế này, tôi có học hát và nhảy.
Results: 14387, Time: 0.0947

Top dictionary queries

English - Vietnamese