SUCH THING in Vietnamese translation

[sʌtʃ θiŋ]
[sʌtʃ θiŋ]
điều như vậy
such a thing
something like that
such thing
chuyện như vậy
such a thing
something like that
thứ như vậy
such a thing
something like that
anything like
như thế cả
like it
such thing
like that all
những việc như thế
things like
something like that
stuff like
kind of work
incidents like
of such deeds
những việc như vậy
such things
stuff like that
such work
thứ theo kiểu
như thế này
like this
like these
such as this
this kind
this way
like it

Examples of using Such thing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
There's no such thing.
There is no such thing.
there would be no such thing.
ở công bình thì đâu có chuyện như vậy.
Yesterday, i would have said There was no such thing.
Mới hôm qua thôi anh sẽ không nói là có thứ như vậy.
Abroad there is no such thing.
Ở nước ngoài không có chuyện như vậy.
Upon entering, you will such thing.
Sau khi vào, bạn sẽ được như thế này.
My father said that his uncle denied any such thing.
Cha tôi nói rằng chú của ông đã từ chối bất kỳ điều như vậy.
Main Setup: There is NO such thing.
Khuyết điểm: There is no such thing.
Yeah, as if there were any such thing!
Ah, nguyên lai là có chuyện như vậy ah!
There is absolutely no such thing as an absolute.
Do đó; không có điều gì coi như tuyệt đối cả/ there' s no such thing as absolutes.
I assure you I would do no such thing.
Em đảm bảo sẽ không làm chuyện như vậy.
In India there is no such thing.
Ở Ấn độ không có chuyện như vậy.
Such thing helps people to take responsibility.
Điều này giúp con người sống có trách nhiệm.
There is no such thing as a true expert.
Sẽ không có những thứ như vậy như một chuyên gia thực sự.
There is no such thing on Earth.
Không có chuyện như thế trên trái đất.
No such thing is possible when using real jets.
Điều này không thể có được khi sử dụng chất liệu thật.
There is no such thing really as safe sex.
Có thật sự là không có những điều như quan hệ tình dục an toàn.
No such thing had been mentioned in the original witness statement.
Điều này đã không được đề cập đến trong phiên toà xét xử đầu tiên.
There would be no such thing as an expert.
Sẽ không có những thứ như vậy như một chuyên gia thực sự.
They won't be doing any such thing, of course.
Họ sẽ không làm những chuyện như thế, dĩ nhiên.
Now there had not any such thing happened before, in the church;
Từ trước tới giờ những chuyện như vậy chưa từng xảy ra trong giáo hội;
Results: 215, Time: 0.0694

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese