THAT HERE in Vietnamese translation

[ðæt hiər]
[ðæt hiər]
rằng ở đây
that here
that this
that it
điều đó ở đây
that here
ở đây
are here
in here
in this
in there
at this
rằng đây
that this
that it
that these
that there
that here
that now
đó tại đây
it here
ở đó
in there
in which
in it
at it
at that
to be there
in that
where
on there
here
đây là
this be

Examples of using That here in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Don't you bring that here, Elle.
Đừng mang nó đến đây, Ella.
I do hope that here I will find my second half.
Hy vọng tại đây tôi sẽ tìm được một nửa còn lại.
And there are people like that here tonight!
Có những người giống như vậy ở tại đây tối hôm nay!
Now remember that here, you obey me!
Nhớ là ở đây thì tuân lệnh tôi!
Did you ride that here?
Anh lái nó tới đây sao?
I'm beginning to understand that here, we just have to accept certain things.
Tôi dần hiểu ra là ở đây, ta phải chấp nhận một số điều.
I knew that here I would be away from it.
Con biết là ở đây con có thể tránh xa nó.
That here in the middle of the Mexican desert, when I needed him most.
Ngay giữa sa mạc Maxico này Vào lúc tôi cần nhất.
You'd best understand that here and now.".
Tốt nhất em nên hiểu điều đó tại đây và ngay lúc này.".
After that here will show a small dialog box.
Sau đó, ở đây sẽ hiển thị một hộp thoại nhỏ.
Life is like that here- bitter.
Cuộc đời giống như cái này… đắng nghét.
Give that here.
Đưa cái đó đây.
Yeah, you can't say that here.”.
Well, anh không thể nói điều đó tại đây.”.
You're doing that here.
Cu cậu đang làm kia kìa.
The result is, of course, that here.
Hậu quả đương nhiên ở đây là.
So yes, I'm very happy to announce that here.”.
Vì vậy, vâng, tôi rất vui mừng thông báo về điều đó ở đây.”.
I'm beating that here too.”.
Tôi cũng đang thi đấu tại đó.”.
I'm just trying to do that here.
Tôi chỉ đang cố làm điều đó thôi.
it's not easy to do that here.
không dễ dàng để làm điều đó ở đây.
I think we showed that here.
Chúng tôi đã cho thấy điều đó tại đây.
Results: 377, Time: 0.0698

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese