THROUGH HERE in Vietnamese translation

[θruː hiər]
[θruː hiər]
ở đây
are here
in here
in this
in there
at this
through here
qua đó
thereby
through which
by which
through it
over there
through that
through there
whereby
over which
through this
trong đây
in here
in this
in there
herein
there
of these
in it
để qua đây
qua đây nè
đến đây
come here
here
arrived
have come
to this
am coming
this far
go there

Examples of using Through here in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We ambush them through here.
Ta sẽ phục kích chúng ở đây.
Senator and Mrs. Roseare through here.
Nghị sỹ và bà Rose đều ở đây.
Then you get them back out through here.
Sau đó lấy chúng ra ở đây.
Design and language should carry through here, too.
Thiết kế và ngôn ngữ nên mang theo ở đây, quá.
Did they come through here?
Bọn họ có qua đây chưa?
It's right through here.
Ngay sau đây thôi.
So we have side, through here is media vuelta.
Vì vậy, chúng tôi có bên, thông qua đây là phương tiện truyền thông vuelta.
They're not getting through here, so what the hell.
Chúng không tiến vào đây, vậy cái quái gì.
Allow the Light to flow through here very objectively and calmly.
Hãy để cho Ánh sáng lưu thông qua đây một cách nhẹ nhàng và bình tĩnh.
Coming through here.
Qua đây này.
Just through here.
Ngay đây này.
Through here, gone each day♪.
Mỗi ngày trôi qua, ở đây.
If we go south west, through here, we cut the journey in half.
Xuyên qua đây, thì bớt được nửa đường. Nếu ta đi hướng Tây Nam.
I'm just trying to squeeze through here.
Tôi chỉ đang cố vượt qua, ở đây.
If we go south-west, through here, we cut the journey in half.
Xuyên qua đây, thì bớt được nửa đường. Nếu ta đi hướng Tây Nam.
Through here, we cut the journey in half.
Xuyên qua đây, thì bớt được nửa đường.
Did they come through here?
Chúng có qua đây không?
Through here, Sarge.
Vào đây, trung sĩ.
We go in through here, here and here..
Xuyên qua đây, đây, và ở đây,.
Mikey's been through here, all right.
Mikey đã đi qua chỗ này, tốt rồi.
Results: 546, Time: 0.0717

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese