THESE NOTES in Vietnamese translation

[ðiːz nəʊts]
[ðiːz nəʊts]
những ghi chú này
these notes
những ghi
these notes
records
these recordings
những nốt
notes
nodules
những lưu ý
notes
notices

Examples of using These notes in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
From these notes, you can then start to formulate ideas for your key content pillars.
Từ những ghi chú này, bạn có thể bắt đầu xây dựng ý tưởng cho các trụ cột nội dung chính của mình.
This fellow made these notes in the last weeks, after the disaster began.
Gã này có những ghi chép này trong những tuần cuối cùng, sau khi thảm họa bắt đầu.
If you think about the notes as they are laid out on a piano or keyboard, these notes would be the black keys.
Nếu bạn nghĩ về các nốt nhạc khi chúng được đặt trên một cây đàn piano hay keyboard, những nốt nhạc này sẽ là những phím đàn màu đen.
Coincidentally, these notes have strong similarity with the manner in which the mouths,
Thật trùng hợp, những ghi chú này giống hệt cách thức
These notes are of a certain truth, all talk about the unique effect of wormwood in acupuncture.
Những ghi chép này có tính chân thực nhất định, đều nói về tác dụng độc đáo của ngải cứu trong châm cứu.
then play these notes in different rhythms.
sau đó chơi những nốt nhạc này trên các nhịp.
These notes can be organized into virtual notebooks and managed using tools such as tags and shortcuts.
Những ghi chú này có thể được sắp xếp vào sổ ghi chép ảo và được quản lý bằng các công cụ như thẻ và phím tắt.
You might also want to let your family and friends see these notes so that they, too, can learn what the doctor had to say.
Bạn cũng có thể còn muốn để gia đình và bạn bè xem những ghi chép này vì thế họ cũng có thể hiểu được bác sĩ đã nói gì.
Coincidentally, these notes have strong similarity with the manner in which the mouths,
Thật trùng hợp, những ghi chú này giống hệt cách thức
Explaining the entirety of his murders in carefully phrased sentences does not in any way increase the value of these notes.
Giải thích toàn bộ các vụ giết người của hắn bằng những câu chữ được chọn lựa cẩn thận không lý gì lại làm tăng giá trị của những ghi chép này.
These notes are called"anecdotes" and focus on what children do and say.
Những ghi chú này được gọi là“ anecdote”, tập trung vào việc trẻ làm và những gì trẻ nói.
These notes develop after the top note clears- around 30 minutes and can last 3-5 hours after being sprayed.
Các ghi chú này phát triển sau khi xóa nốt trên cùng- khoảng 30 phút và có thể kéo dài 3- 5 giờ sau khi được phun.
Bringing these notes to your first session will help you feel less confused and more at ease.
Mang theo ghi chú này trong buổi trị liệu đầu tiên sẽ giúp bạn cảm thấy bớt bối rối và thoải mái hơn.
And hopefully these notes can serve as a short-cut to others.
Và hy vọng những ghi chú có thể đóng vai trò như một short- cut cho người khác.
Miss Tram Academy Hopefully these notes will provide more useful experience, helping you be more confident with the craft.
Miss Tram Academy hy vọng những lưu ý này sẽ cung cấp thêm kinh nghiệm hữu ích, giúp bạn tự tin với nghề hơn.
Your doctor can use these notes to help figure out what is abnormal.
Bác sĩ của bạn có thể sử dụng những lưu ý này để giúp tìm ra điều gì bất thường.
The form of these notes will be personal to you, and you should not
Thể loại ghi chú này sẽ mang tính cá nhân,
You may write these notes on flashcards and review them once at night before bed
Bạn có thể viết những ghi chú lên flashcard
These notes are usually compiled into a proceedings document that is distributed physically or electronically to all participants.
Các ghi chép này thường được liệt kê vào tài liệu sẽ được phân phát bằng tay hoặc điện tử cho tất cả nhữngngười tham gia.
You can view these notes in the notes list and jump to the location of the notes for more in-depth reading.
Bạn có thể xem các ghi chú này trong danh sách ghi chú và nhảy đến vị trí của ghi chú để đọc sâu hơn.
Results: 107, Time: 0.0464

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese