THEY COULD in Vietnamese translation

[ðei kʊd]
[ðei kʊd]
họ có thể
they can
they may
they probably
maybe they
they are able
được
be
get
can
okay

Examples of using They could in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The ruling means they could be deported.
Điều này đồng nghĩa với việc họ có thể bị trục xuất.
But they could count.
Nhưng họ có thể đếm không.
Maybe they could make an appearance….
Bạnthể tạo ra diện mạo….
As if they could read one another's thoughts.
Cứ như thể họ đọc được suy nghĩ của nhau.
When at last the time came they could hear Lucia say.
Khi thời gian đã đến, họ được nghe thấy Lucia nói.
They couldn't see themselves.
Họ cũng không nhìn thấy chính mình.
Who knows when they could be useful?
Ai biết khi nào có thể có ích?
Always wondered why they could go up and not come down.
Tôi vẫn luôn thắc mắc sao nó có thể to vậy mà không rơi xuống".
Doyou think they could come out?
Ngươi nghĩ bọn họ có thể thoát?
They could easily crush the weakest ones.
Hắn có thể dễ dàng đối phó với những kẻ yếu hơn.
Maybe they could add writer's block to the list.
Bạnthể thêm trang Blogger vào danh sách của Blogger.
I don't know what they could have done better.
Tôi không biết những gì có thể được thực hiện tốt hơn.
Certainly they could see that there was no room for trickery.
Chắc chắn họ có thể thấy không  chỗ nào cho thủ đoạn gian trá.
They could have taken it slow~.
Hắn có thể đã làm chúng một cách chậm rãi.”.
So they could move to a three-child policy.
Nên họ sẽ có thể chuyển sang chính sách 3 con.
But maybe in the future they could do that?
Trong tương lai, có thể họ sẽ làm được điều này?
That way they could do substantially less work.
Do đó họ có thể làm việc ít hơn.
They could care less about how the wealth was earned.
Chúng có thể không quan tâm nhiều về cách kiếm được tài sản.
They could be more valuable.
Chúng có thể có giá trị hơn.
Before they could conduct their attack.
Trước khi bọn chúng có thể tấn công.
Results: 13502, Time: 0.0374

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese