THEY WRITE in Vietnamese translation

[ðei rait]
[ðei rait]
họ viết
they write
they said
they put
they composed
they reported
chúng ghi
they record
they register
they write

Examples of using They write in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
They write you a check?
Chúng nó viết séc hả?
They write rock.
They write 4.
They write out a to-do list.
Viết ra một cái to- do list.
They write.
Everyone becomes responsible for what they write.
Mỗi người sẽ tự chịu trách nhiệm về những gì mình viết ra.
Journalists hardly write about themselves; they write about others.
Nhà báo không viết cho mình; anh ta viết cho những người khác.
Watch them as they write.
Xem lại chúng khi bạn viết.
They leave a little of themselves in everything they write.
Chúng“ trốn” đâu đó trong những điều bạn viết.
No one can help what they write.
Không ai có thể giúp anh viết cái điều anh đang viết.
Everything, they write down.
Mọi thứ, họ viết xuống.
I guess I hardly read what they write.
Mình gần như không đọc những gì đã viết ra.
You must believe what they write you, for they write only the Truth.
Họ kết tội người viết chỉ vì cô đã viết những gì có thật.
They are never satisfied with what they write.
Không bao giờ mãn nguyện với những gì đã được viết ra.
Honour them by reading every single thing they write- it's all good.
Mọi người đều đang đọc những gì bạn viết- rất ổn.
No one can reply to me, except if they write privately!
( 1) Ai lại làm thế được, trừ khi viết thư riêng!
How does who writes history affect what they write?
Lịch sử được viết ra có tác dụng gì đối với người viết ra nó?
Vietnam is a country that bans authors because of what they write.
Việt Nam là đất nước cấm cửa các tác giả vì những gì họ viết ra.
Third-person plural: They write.
Số nhiều người thứ ba: They write.
If I die, they write songs about me.
Nếu đối xử tệ với tôi, tôi sẽ viết bài hát về bạn.
Results: 617, Time: 0.0422

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese