THINGS NEVER in Vietnamese translation

[θiŋz 'nevər]
[θiŋz 'nevər]
mọi thứ không bao giờ
things never
điều chẳng bao giờ
những điều đừng
những thứ chẳng bao giờ
chuyện không bao giờ
mọi vật không

Examples of using Things never in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Three things are never satisfied, four things never say‘Enough'.“.
Có ba điều không bao giờ thỏa mãn; Bốn điều không bao giờ nói: Đủ.
Since the golden horseshoes disappeared things never stayed the same.
Kể từ khi móng ngựa vàng biến mất điều không bao giờ ở lại cùng.
Some things never die.
những thứ không bao giờ chết.
Three things never return.
Ba thứ không bao giờ trở lại.
Some things never changed, and Alfred was definitely one of them.
Có một vài thứ không thay đổi, Penelope là một trong số đó.
We know things never go in a straight line.”.
Chúng ta biết rằng không thứ gì đi theo đường thẳng cả”.
Three things never come back.
Ba thứ không bao giờ trở lại.
Some things never change in Pittsburgh.
những thứ không bao giờ thay đổi ở Zachary.
Three things never return.
Thứ không bao giờ quay trở lại.
Why do these things never seem to work?
Nhưng thế thì tại sao những điều đó không bao giờ thành công?
Yeah, some things never die.
những thứ không bao giờ chết.
What did we say about things never changing?
Chúng ta có thể làm gì với những thứ không bao giờ thay đổi?
And some things never, as they say, get old.
những chuyện, không nói sẽ thành chuyện cũ.
It's funny how things never change in this old town.
Thật buồn cười là mọi thứ chẳng hề thay đổi ở thị trấn cũ này.
Things never happen the same way twice, dear one!
Mọi chuyện không bao giờ sảy ra 2 lần cả, con yêu ạ!
Previous Previous post: Things never seem to work out…
Previous Previous post: Có những thứ không hiệu quả
Some things never change, even in 400 years.
những điều không bao giờ thay đổi, ngay cả trong 400 năm.
Things Never to Forget.
Việc không thể quên.
It's nice to know that some things never change.
Cũng tốt khi được biết có những điều không bao giờ thay đổi.
Sure is nice to know some things never change.
Cũng tốt khi được biết có những điều không bao giờ thay đổi.
Results: 138, Time: 0.0421

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese