THIS ANGER in Vietnamese translation

[ðis 'æŋgər]
[ðis 'æŋgər]
cơn giận này
this anger
sự tức giận này
this anger
sự giận dữ này
this anger
cơn thịnh nộ này
cái giận
this anger
sự phẫn nộ này

Examples of using This anger in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Feel free to express this anger to us whenever you want.
Không kiềm chế mà bày tỏ cơn giận của mình bất cứ khi nào mình muốn.
But this anger is deeper.
Nhưng sự giận dữ đi sâu hơn.
This anger isn't deserved.
Cơn thịnh nộ không đáng có này.
This anger could very well explode.
Sự phẫn nộ có thể bùng nổ rất dữ dội.
All this anger, this bitterness, this resentment.
Tất cả sự giận dữ, cay đắng, căm hận.
All this anger inside of me.
Tất cả sự tức giận bên trong con.
You mustn't let this anger take control over your life.
Nhưng đừng để cơn giận dữ chiếm cuộc sống của anh.
All this anger I couldn't shake.
Những cơn giận dữ anh không thể dập tắt.
After this anger dissipates.
Sau cơn giận dữ.
I don't know how to deal with this anger.
Anh không biết phải đối phó với cơn giận dữ này ra sao.
The emphasis is on knowing from where this anger arises.
Nhấn mạnh là vào việc biết giận này nảy sinh từ đâu.
How long might he hold on this anger?
Bạn có thể chịu đựng cơn cuồng nộ này trong bao lâu?
Won't you help me if you can to shake this anger.
Cha sẽ chẳng thể giúp con nếu cha có thể lay động nỗi tức giận này.
Can I let this anger go?
Tôi không thể nén được nỗi tức giận này?”?
He's blinded by this anger.
Hắn trở nên mù quáng bởi cơn giận đó.
You will try to control this anger through will.
Bạn sẽ cố gắng kiểm soát giận này qua ý chí.
Part of me wanted to keep this anger to myself.
Một phần nhỏ trong anh muốn duy trì sự tức giận dành cho cô.
He will accept this anger.
Và sẽ đón nhận cơn giận dữ này.
This shame, this anger.
Rõ là thẹn hóa, hóa giận này.
I do not wish to carry this anger anymore.
Tôi chẳng muốn kìm hãm cơn nóng giận này thêm nữa.
Results: 98, Time: 0.0391

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese