THIS SHIP in Vietnamese translation

[ðis ʃip]
[ðis ʃip]
con tàu này
this ship
this boat
this vessel
this sub
this starship
tàu này
this ship
this train
this vessel
this boat
this board
this craft
this plane
this warship
this submarine
this carrier
thuyền này
this boat
this ship
this yacht
this vessel
chiếc thuyền này
this boat
this ship
this vessel
this yacht
con tầu này
this ship
this ship
chiếc tàu chiến
ship
warship
battleship
war vessel
men-of-war
chiếc tàu đó
that ship
that boat

Examples of using This ship in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
There wasn't a whole lot else to do on this ship.
Không có nhiều thứ để làm trên chiếc thuyền này.
I fear we will never get off this ship.
Chúng tôi sẽ không bao giờ rời bỏ chiếc thuyền này.
I was born on this ship.
Ông sinh ra trên chiếc thuyền này.
I basically grew up on this ship.
Em gần như đã lớn lên trên chiếc thuyền này.
This disaster will begin from this ship.
Tai hoạ sẽ bắt đầu từ chiếc thuyền này.
Wow… dad, is this ship really ours?”.
Nha đầu, này… Này thuyền thật sự là chúng ta thôn?”.
This ship will carry 230 passengers.
Lúc này tàu chở 230 hành khách.
This ship is my ship..
Con thuyền nàycon thuyền của tôi.
This ship has sailed- this opportunity has passed.
That ship has sailed: cơ hội đã qua rồi.
And who sails this ship?
Và ai lái con tàu đó?
This ship will carry.
Con thuyền này sẽ đưa.
You might as well learn the name of this ship, it's only one name.
Không biết đây là tên của chiếc thuyền, hay là một lời nhắn.
This ship ain't never gonna sink".
Những chiếc thuyền này không bao giờ chìm".
Let's see what this ship looks like.".
Xem con thuyền này ra sao đã”.
This ship is as big as a city!
Cái con tàu khỉ này to như cả một thành phố ấy!
This ship was abandoned many years ago.
Chiếc tàu bị bỏ hoang nhiều năm nay.
This ship is private propert-".
Vận chuyển này vật tư…".
This ship has been our home.
Con tàu đó đã là nhà tôi.”.
This ship charts back to Helion Prime.
Đó là tàu không gian đến từ Helion Prime.
I don't think anyone on this ship knows what's happening.
Mình cá là không ai trên con tàu đó biết chuyện đã xảy ra.
Results: 930, Time: 0.0606

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese