WE CROSS in Vietnamese translation

[wiː krɒs]
[wiː krɒs]
chúng ta vượt qua
us through
us to overcome
we cross
we pass
us beyond
us to transcend
we get through
we break through
we go beyond
me through
chúng ta qua
us through
us by
us over
we cross
us across
through our
us via
us past
ta gạch
chúng tôi đi
we go
us
we get
we walked
we came
we left
we traveled
we took
we headed
we drove

Examples of using We cross in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Now we cross the road.
Giờ thì băng qua đường.
Tonight we cross, and Miss.
Giờ tối nay ta sẽ băng qua, và cô.
We cross the border, then we talk about the next step. Okay?
Được chứ? Ta vượt biên rồi nói về bước tiếp theo?
Okay? We cross the border, then we talk about the next step.
Được chứ? Ta vượt biên rồi nói về bước tiếp theo.
God help us. The next time we cross the marshlands.
Lần tới khi chúng ta băng qua- Chúa ơi.
This is where we cross.
We cross here.
Ta băng qua ở đây.
We cross here!
Băng qua ở đây!
We cross here! Pass the word!
Chúng ta băng qua ở đây!
You have to hold your breath while we cross the bridge.
Lúc băng qua cầu nhớ nín thở nhé.
Tomorrow, we cross the border.
Ngày mai, chúng ta sẽ vượt biên.
We cross the lake at nightfall.
Chúng ta sẽ băng qua hồ khi sập tối.
How long before we cross the Channel for England?
Còn bao lâu trước khi chúng ta băng qua con kênh đề về nước Anh?
We cross the Pacific to America.
Vượt Thái Bình Dương đến Mỹ.
We cross the Gothic Quarter,
Chúng tôi băng qua khu phố gothic,
We should stop for the night before we cross.
Chúng ta nên nghỉ ngơi trong đêm trước khi ta băng qua biển.
If there is a frontier, we cross it.
Nếu có một biên giới, chúng ta băng qua đó.
We can't help but learn when we cross the Rainbow Bridge.".
Chúng tôi không thể không học khi đi qua Cầu vồng.".
Thank you for holding my hand whenever we cross the street.
Cảm ơn anh đã luôn che chở cho em mỗi khi qua đường.
What do we leave behind when we cross each frontier?
Bọn con đang bỏ lại gì phía sau khi băng qua biên giới?
Results: 147, Time: 0.0682

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese