WE HANDLE in Vietnamese translation

[wiː 'hændl]
[wiː 'hændl]
chúng tôi xử lý
we process
we handle
we treat
we deal
our processing
our treatment
chúng tôi quản lý
we manage
we administer
we handle
us in the management
giải quyết
solve
address
deal
tackle
resolution
settlement
settle
handle
fix

Examples of using We handle in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The choice we have is how well we handle their arrival, and how humanely.".
Lựa chọn chúng ta có là chúng ta quản lý dòng người đến này như thế nào và nhân đạo ra sao”.
how we handle our medical issues, and how we drive our cars.”.
cách chúng ta xử lý các vấn đề y tế và cách chúng ta lái những chiếc xe của mình".
And all of us are definitely being tested on how we handle the world crises, the environment, and the direction our world is headed.
Và tất cả chúng ta chắc chắn đang được kiểm tra về cách chúng ta xử lý khủng hoảng thế giới, môi trường và hướng mà thế giới của chúng ta đang hướng tới.
The way, we handle wastes has a great impact on the global environment, i.e. our ecosystem.
Cách chúng ta xử lý chất thải có tác động lớn đến môi trường toàn cầu, tức là hệ sinh thái của chúng ta..
This is because the way we handle, operate and navigate our smartphones can reveal many traits that you would never expect.
Điều này là do cách chúng ta xử lý, vận hành và điều hướng điện thoại thông minh của mình có thể tiết lộ nhiều đặc điểm mà bạn không bao giờ mong đợi.
including how we handle your personally identifiable information, is designed to
bao gồm cách chúng tôi xử lí thông tin cá nhân,
Before we handle sensitive personal data about you, we require your consent to do so.
Trước khi xử lý các dữ liệu cá nhân nhạy cảm về quý vị, chúng tôi sẽ xin sự chấp thuận của quý vị.
How we handle the acquired data and how it protects
Cách xử lý dữ liệu thu được
It's how we handle the hard times when they come barging into our lives,
Mà là cách ta xử lý lúc khó khăn khi chúng ập đến trong đời,
They arise because we handle situations poorly, from not seeing reality.
Chúng phát sinh bởi vì chúng ta đã xử sự một cách tồi tệ, vì ta không thấy được thực tại.
On our e-commerce Media, we handle your payment information with industry standard methods(such as PCI DSS).
Trên Hệ thống thương mại điện tử của chúng tôi, chúng tôi xử lý thông tin thanh toán của bạn bằng các phương pháp tiêu chuẩn công nghiệp( chẳng hạn như PCI DSS).
The issues regarding the aristocracy was left to Dukes Ganelon and Thenardier while we handle the rest.
Những vấn đề liên quan tới quý tộc đều do Công tước Ganelon và Thenardier nắm giữ trong khi chúng tôi lo những việc còn lại.
So much of who we are isn't defined by how we handle the easy things in life.
Rất nhiều người chúng ta không được định nghĩa bằng cách chúng ta xử lý những điều dễ dàng trong cuộc sống.
The future of our nation depends on how we handle it.
Tương lai của cả loài người phụ thuộc vào việc chúng ta giải quyết nó như thế nào.
Br domain name with us and use our nameservers, we handle this process for you.
Br với chúng tôi và sử dụng máy chủ tên của chúng tôi, thì chúng tôi sẽ xử lý quá trình này cho bạn.
you place on the qualities of our products and services govern how we handle your data.
dịch vụ của chúng tôi là hướng dẫn của chúng tôi để xử lý dữ liệu của bạn.
Mr. Ambassador, the whole world is watching how we handle this.
Rất vui được gặp anh.- Ngài đại sứ, cả thế giới đang theo dõi xem ta xử trí ra sao.
Maybe we can mitigate the fallout. If we handle this right.
Thì may ra chúng ta sẽ giảm nhẹ được tình thế đấy. Nếu chúng ta xử lý chuyện này tốt.
register a. nl domain name with us and use our nameservers, we handle this process for you.
sử dụng máy chủ tên của chúng tôi, thì chúng tôi sẽ xử lý quá trình này cho bạn.
In harmony with customs staff, we handle shipments at both ends of importation smoothly and complete… Having experienced….
Kết hợp hài hòa với nhân viên Hải quan, chúng tôi giải quyết các lô hàng ở….
Results: 278, Time: 0.0339

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese