WE SHOULD TALK in Vietnamese translation

[wiː ʃʊd tɔːk]
[wiː ʃʊd tɔːk]
chúng ta nên nói chuyện
we should talk
we should speak
we need to talk
we should chat
we ought to talk
we would better talk
we should discuss
chúng ta nên nói
we should say
we should talk
we should tell
we should speak
we need to talk
we ought to say
we had better say
we would better tell
ta nên bàn
chúng ta nên trò chuyện
ta nên thảo luận
chúng ta nên bàn chuyện

Examples of using We should talk in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Reasons Why We Should Talk About Mental Illnesses.
Lý do tại sao chúng ta cần nói về sức khỏe tâm thần.
We should talk to her again.
Mình phải nói chuyện với cô ta lần nữa.
We should talk if we want to reschedule that doctor's appointment.
Chúng ta nên nói chuyện, bàn xem có nên dời lịch hẹn với bác sĩ không.
Maybe we should talk about that time.
Có lẽ ta nên nói về khoảng thời gian đó.
And if we should talk to them, what should we talk about?
Nếu chúng ta phải nói chuyện với họ, thì phải làm sao?
We should talk about independence more.
Chúng tôi sẽ nói đến tự dạng này nhiều hơn.
Don't you think we should talk some more?”.
Cô không nghĩ rằng chúng ta nên thảo luận nhiều hơn hả?”.
Maybe we should talk to Doug.
Có lẽ mình nên nói chuyện với Sue.
We should talk about it.
Chúng ta nên bàn về nó.
I really think we should talk,'cause some of the stuff.
Tôi nghĩ ta nên nói chuyện, vì có vài thứ.
Ana, we should talk.
We should talk to her.
Chúng ta phải nói chuyện với cô ấy.
We should talk, Paul.
Daisy, we should talk.
Daisy, ta cần nói chuyện.
You said that we should talk about it.
Bạn nói rằng chúng tôi nên nói chuyện về nó.
I kind of think we should talk about what happened between us.
Tôi nghĩ hai ta cần nói chuyện về việc đã xảy tới với chúng ta..
We should talk, young lady.".
Chúng ta phải nói chuyện, cô gái trẻ.
Maybe we should talk!?
Ba nghĩ chúng ta cần nói chuyện!!
Why we should talk about masculinity more often.
Tại sao bạn nên nói về tình dục thường xuyên hơn.
I'm saying we should talk about it.
Tớ đang nói là chúng ta nên bàn về nó.
Results: 352, Time: 0.0504

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese