WE WERE PLAYING in Vietnamese translation

[wiː w3ːr 'pleiiŋ]
[wiː w3ːr 'pleiiŋ]
chúng tôi đã chơi
we played
we have already played
chúng tôi đang chơi
we are playing
games we're
we have played
được chơi
get to play
can play
be playable
is played
là sẽ chơi
vì bọn em đang chơi trò
chúng ta chơi trò

Examples of using We were playing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We were playing against five guards.
Chúng tôi phải chơi với 5 hậu vệ.
We were playing war.
Chúng cháu đang chơi trò chiến tranh.
We were playing on the empty road near our house.
Bọn tôi đang chơi trên con đường vắng gần nhà.
We were playing“Truth or Dare.”.
Tụi này đang chơi“ Truth or Dare”.
We were playing gin?
We were playing a game of H-O-R-S-E.
Chúng ta chơi một ván H- O- R- S- E[ 5] nhé.
How? We were playing on a frozen lake and,?
Chúng ta chơi ở một hồ nước đóng băng và… Chết thế nào?
Four years ago, we were playing at our coach's apartment complex.
Bốn năm trước, chúng tôi chơi ở khu căn hộ của huấn luyện viên.
We Were playing Lightsabers.
Mình đang chơi đấu kiếm đèn mà.
We were playing, I threw the View-Master.
Ta chơi, em ném kính đổi cảnh.
We were playing gin? Gin.
Chúng ta đang chơi gin à? Gin.
We were playing smash the bottle, which is a terrible game.
Tụi tôi chơi… lắc chai ấy mà, đúng là cái trò kinh khủng.
Remember when we were playing volleyball… and I touched you?
Em nhớ lúc ta chơi bóng chuyền?
We were playing all day with them.
Chúng ta đã chơi cả ngày với bọn chúng rồi.
Remember, we were playing ball?
Ta đã chơi bóng chung, nhớ chứ?
Remember that time we were playing ball out there?
từng chơi bóng với mình đó?
We were playing cards last night.
Tối qua bọn tôi chơi bài.
I thought we were playing.
Tưởng đang chơi mà.
Remember, we were playing ball?
từng chơi bóng với mình đó?
We were playing for fun for lunch.
Chơi cho vui để mời nhau ăn trưa thôi.
Results: 234, Time: 0.0469

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese