WE WERE HAVING in Vietnamese translation

[wiː w3ːr 'hæviŋ]
[wiː w3ːr 'hæviŋ]
chúng tôi đã có
we have
we got
we were
we have already had
chúng tôi đã
we have
we already
we were
chúng tôi đang có
we have
we are having
we are
we have had
we got
chúng tôi có một
we have one
we do have
we are
we have had
we are having
we have got
we have a very
we feature one
we have a somewhat
we had a sort
chúng tôi sẽ có
we will have
we would have
we will get
we will be
we can
we will be there
we shall have
we can have
we're going to have
we have got
chúng tôi còn
we also
we have
we still
we even
but we
we were
we have got
yet we
we further
we barely

Examples of using We were having in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We were having cocktails.”.
Chúng ta đã uống cocktail rồi.”.
We were having a lot of problems with the Philippines.
Chúng ta có nhiều quan hệ với Philippines.
We were having negative per capita growth.
Chúng ta có mức thu nhập trên đầu người tăng trưởng âm.
We were having a private conversation.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện riêng.
And we were having a menage a trois.
Sau đó đã có một menage một trois.
We were having sex.
Chúng ta đã ngủ với nhau.
I thought we were having a moment.
Anh nghĩ ta đang có 1 khoảnh khắc.
I thought we were having a moment.
Chúng ta đã có… trong một lúc.
Well, we were having a lot of sex at the time.
Chà, chúng ta đã làm tình rất nhiều hồi đó.
Hey. We were having a perfectly lovely evening.
Chúng ta đã có một buổi tối hoàn hảo. Này.
I thought we were having a good time.
Tớ tưởng chúng ta đã rất vui với nhau.
Christ… we were having a good night!
Chúng ta đang có buổi tối tốt đẹp!
We were having some people over here.
Chúng tôi có vài người khách.
We were having a… conference in Zakopane.
Chúng tôi có… một hội thảo ở Zakopane.
We were having such a nice conversation.
Đáng lẽ ta đã có 1 cuộc trò chuyện tốt đẹp.
We were having a nice evening.
Chúng ta đang có buổi tối tốt đẹp.
We were having a nice dinner.
Chúng ta có bữa ăn tối ngon lành mà.
We were having a good time with it until the Feds showed up.
chúng ta đã có trò vui ở đó… cho tới khi tụi FEDs đến.
We were having a perfectly lovely evening.- Hey.
Chúng ta đã có một buổi tối hoàn hảo. Này.
When we were having fun, before Gabriel… I'm pregnant.
Tôi đã có thai rồi. Khi chúng ta vui vẻ trước cả Gabriel.
Results: 163, Time: 0.0693

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese