WIDOW in Vietnamese translation

['widəʊ]
['widəʊ]
widow
góa phụ
widow
a widower
vợ góa
widow
the widowed wife
bà góa
widow
quả phụ
widow
goá phụ
widow
bà quả phụ
widow
góa bụa
widowed
widowhood
widow's
bà goá
widows
vợ goá
widow

Examples of using Widow in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The"Black Widow" trailer doesn't provide that right now.
Đoạn trailer của Black Widow không cung cấp điều đó ngay bây giờ.
The widow told them that her father-in-law, Rudolph Fentz Sr.
Người vợ góa nói với họ rằng bố chồng của cô, Rudolph Fentz Sr.
Listen to this. Red Dawg's widow said he was always religious.
Bà vợ góa của Red Dawg nói hắn là người mộ đạo. Nghe này.
The Widow Johnson called. Grandpa?
Bà Widow Johnson đã gọi. Ông à?
Widow Johnson called.
Bà Widow Johnson đã gọi.
Red Dawg's widow said he was always religious, Listen to this.
Bà vợ góa của Red Dawg nói hắn là người mộ đạo. Nghe này.
Went to see Perkins' widow.
Khi tôi gặp bà vợ góa của Perkins.
Omasa, Munisai's widow, was not truly Musashi's mother.
Omasa, goá phụ của Munisai, không phải mẹ ruột của Musashi.
And Wald's widow requested that they be listed next to each other.
người vợ góa của Wald đã yêu cầu đặt tên hai người cạnh nhau.
Marvel's Black Widow film won't have an R-rating.
Phim riêng của Black Widow sẽ không dán nhãn R.
Well, whatever it is, Sandy Bugle's widow's got it.
Chà, sao cũng được, bà vợ góa của Sandy Bugle đã kiếm được nó đấy.
Widow Jenkins is kind of looking after that boy of hers.
Bà góa phụ Jenkins đang chăm sóc cho con của cô ta.
Perhaps this widow represents the Church.
Có lẽ người góa phụ này tượng trưng cho Giáo Hội.
Omasa, Munisai's widow, was not Musashi's biological mother.
Omasa, goá phụ của Munisai, không phải mẹ ruột của Musashi.
Official‘Black Widow' Poster Revealed With First Look at New Characters.
Poster chính thức đầu tiên của Black Widow hé lộ những nhân vật mới.
Most Epic Black Widow Moments In The MCU.
Những khoảnh khắc ấn tượng nhất của Black Widow trong MCU.
I'm an old married widow.
Tớ chỉ là bà già goá chồng.
Most interpreters therefore assume that she was a widow.
Hầu hết các học giả cho rằng ông là người góa vợ.
Now, I understood that he had given the money to the widow.
Bây giờ, tôi đã hiểu rằng anh đã đưa tiền cho người góa phụ.
Who is Black Widow?
Ai là chồng cũ của Black Widow?
Results: 2178, Time: 0.0697

Top dictionary queries

English - Vietnamese