WILL CHANGE in Vietnamese translation

[wil tʃeindʒ]
[wil tʃeindʒ]
sẽ thay đổi
will change
would change
will vary
gonna change
will shift
will transform
will alter
should change
will modify
would alter
đổi
change
switch
constant
swap
trade
redeem
innovation
modified
altered
đã thay đổi
has changed
's changed
has shifted
has altered
has transformed
has varied
sẽ biến
will turn
would turn
will make
will transform
are going to turn
will change
will be
would make
would transform
will convert
sẽ chuyển
will move
will transfer
will shift
would move
will turn
will switch
will pass
will translate
would transfer
am moving

Examples of using Will change in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The code will change every 30 seconds.
sẽ được thay đổi mỗi 30 giây.
Facebook will change video ranking to prioritize original content.
Facebook sắp thay đổi cách xếp hạng video ưu tiên nội dung gốc.
Let's see what will change in your body.
Hãy cùng xem cơ thể bạn sẽ thay đổi như thế nào nhé.
Your breast will change in size or shape.
sẽ bị thay đổi kích thước hoặc hình dạng.
So how the brain will change?
Trí não sẽ thay đổi ra sao?
What will change when the TV is updated to Android OS 8.0 Oreo?
Sẽ có thay đổi gì khi cập nhật Tivi lên Android OS 8.0 Oreo?
The light will change quickly.
Ánh sáng sẽ không thay đổi nhanh chóng.
What they find there will change the world forever.
Những gì họ làm đó sẽ thay đổi thế giới mãi mãi….
Lego will change the sales model.
VinPro sắp thay đổi mô hình mua bán.
Nothing will change(nothing will change)..
Ain' t nothing gonna change= chẳng có gì là không thay đổi.
Wonder if this will change after Brexit?
Liệu có thay đổi gì sau biến cố Brexit?
The company will change.
Công ty sẽ có thay đổi.
We will change the way the world thinks about energy.
Chúng tôi đang thay đổi cách thế giới nghĩ về năng lượng.
It will change your perspective on life and death.
sẽ thay đổi đến sự sống và cái chết.
If you mention it, the conversation will change quicker than a blink.
Nói thì chậm mà chuyện đổi thay nhanh hơn cái chớp mắt.
The codes will change every 30 seconds.
sẽ được thay đổi mỗi 30 giây.
They will change at different temperature.
sẽ được thay đổi dưới nhiệt độ khác nhau.
We're not sure if this will change over time or not.
Không rõ cam kết này có thay đổi trong thời gian tới hay không.
What do you think how web will change in the future?
Web sẽ thay đổi ra sao trong tương lai?
This means that the IP's will change.
Tức là IP sẽ bị thay đổi.
Results: 7480, Time: 0.0931

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese