WILL NEVER CHANGE in Vietnamese translation

[wil 'nevər tʃeindʒ]
[wil 'nevər tʃeindʒ]
sẽ không bao giờ thay đổi
will never change
would never change
are never going to change
shall never change
are never gonna change
will never be altered
will never transform
sẽ chẳng bao giờ thay đổi
will never change
was never going to change
chưa bao giờ thay đổi
has never changed
will never change
không hề thay đổi
has not changed
does not change
never changes
unchanging
unchangeable
will not change
has hardly changed
không thể thay đổi
not be able to change
unchangeable
unalterable
impossible to change
unable to change
may not change
irreversible
irrevocable
immutable
can't change

Examples of using Will never change in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It's the only color that will never change inside my heart.
Anh vẫn là duy nhất, không bao giờ thay đổi trong lòng em.
You will never change.
Anh chẳng bao giờ thay đổi.
You know what else will never change?
Biết điều gì khác không thay đổi chứ?
They will never change under you.
Sẽ chẳng thể thay đổi dưới quyền mày đâu.
I will never change my heart. I swear… God.
Muội thề… Muội sẽ không bao giờ thay lòng.
I swear… I will never change my heart. God.
Muội thề… Muội sẽ không bao giờ thay lòng.
You will never change.
Anh chả bao giờ thay đổi.
You will never change.
Cháu chẳng bao giờ thay đổi.
God… I swear… I will never change my heart.
Muội thề… Muội sẽ không bao giờ thay lòng.
And it will never change if no one does anything about it.
Sẽ chẳnggì thay đổi trừ khi có ai đó làm đó và….
I will never change my mind on that. That's good to hear.
Tôi sẽ không thay đổi điều đó.
He will never change.
Thì nó không thay đổi đâu.
You will never change.
Con vẫn không thay đổi.
He will never change.
It will never change.
Họ sẽ không thay đổi.
I will never change.
Em không thay đổi đâu.
This will never change for us.
Điều này vẫn sẽ không thay đổi.
I will never change her into an American".
Tôi sẽ không biến cô ấy thành người Mỹ".
Apple will never change.
Apple không sẽ thay đổi.
God loves you, and His love will never change.
Đức Chúa Trời yêu thương dân sự của Ngài và tình yêu của Ngài không thay đổi.
Results: 447, Time: 0.0494

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese