YOUR FISH in Vietnamese translation

[jɔːr fiʃ]
[jɔːr fiʃ]
cá của bạn
your fish
your fishing
your betta
cá của anh
con cá
fish
i bet
shark
whale
goldfish

Examples of using Your fish in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I am a proud member of the“I dont care about your farm, or your fish, or your park, or your mafia!!!”.
Có một nhóm tên là:“ Tôi không quan tâm tới nông trại của bạn, cá của bạn, công viên cũng như lũ mafia của bạn!”.
Keeping your fish safe from predation can be a full time job, but is well worth the effort.
Giữ an toàn cho cá của bạn khỏi bị ăn thịt có thể là một công việc toàn thời gian, nhưng rất đáng để bạn nỗ lực.
Feed your fish two to three times a day using high quality food that the Koi enjoy.
Cho cá của bạn ăn hai đến ba lần một ngày bằng cách sử dụng thức ăn chất lượng cao mà Koi thưởng thức.
To keep your fish healthy you need to fulfill the following basic principles of fish care in an aquarium condition.
Để giữ cho cá của bạn khỏe mạnh, bạn cần phải đáp ứng các nguyên tắc cơ bản sau đây về chăm sóc trong điều kiện hồ cá..
Make sure your fish are compatible with each other and have more than enough room to swim around
Đảm bảo những con cá nuôi cùng bể phải hòa hợp với nhau,
If you notice something is wrong with your fish, a proper diagnoses is usually all you need to worry about.
Nếu bạn nhận thấy điều gì bất thường với cá của mình, một chuẩn đoán đúng thường là tất cả những gì bạn cần.
If you worry about the contaminants your fish dinner may contain, avoid eating fish that are high
Nếu bạn lo lắng về việc cá bạn mua có thể chứa các chất ô nhiễm
If you are concerned about possible contaminants your fish dinner may contain, avoid eating fish that
Nếu bạn lo lắng về việc cá bạn mua có thể chứa các chất ô nhiễm
ensure that the temperature, salinity and pH of the water are all within an acceptable range for your fish.
độ pH của nước nằm trong phạm vi cho phép đối với loài cá bạn nuôi.
The most prominent symptom of this condition are the pure white spots that will appear all over your fish.
Triệu chứng rõ rệt nhất của bệnh này là những đốm trắng trong suốt sẽ xuất hiện trên khắp mình cá.
Even with the best filter systems, frequent water changes are essential to keep your fish in good health and obtain maximum growth.
Ngay cả với các hệ thống lọc tốt nhất, thay nước thường xuyên là rất cần thiết để giữ cho cá của bạn có sức khỏe tốt và có được sự phát triển tối đa.
A Koi pond biological filter is the vital life support system that will keep your fish alive.
Một bộ lọc sinh học Koi ao là hệ thống hỗ trợ cuộc sống quan trọng mà sẽ giữ cho cá của bạn còn sống.
You will need to purchase the island if you want to complete your Fish List.
Bạn cần phải có hòn đảo này nếu bạn muốn hoàn thành danh sách câu cá trong game.
playground sand because it can have various unknown particles that may be harmful to your fish.
chứa rất nhiều những mẩu tạp chất mà có thể có hại cho những con cá.
These chemicals get mixed with water and the polluted water can affect your fish farm.
Những hóa chất này được trộn với nước và nước bị ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến trại cá của bạn.
There are, however, a few things you can do to keep your fish comfortable.
Có một vài điều chung mà bạn có thể làm để làm mọi thứ thoải mái hơn cho cá của bạn.
They can sometimes carry pathogens with them that can make your fish sick.
Chúng đôi khi có thể mang mầm bệnh có thể làm cho cá của bạn bị bệnh.
The size of organisms increases a third, so your fish are now this big.
Kích cỡ các thể tăng một phần ba tức là con cá của bạn sẽ to thế này.
But I grew up in Florida, so I actually know how to use it to get your fish.
Nhưng tôi lớn lên ở Florida, nên tôi biết cách dùng nó để bắt cá cho cậu.
It's the romantic kind, the kind where the more you get to know your fish, you love the fish..
Một kiểu lãng mạn, kiểu mà khi các bạn càng biết thêm về em cá của mình, bạn càng yêu em ấy.
Results: 194, Time: 0.0447

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese